Tỷ giá PYG sang KRW
1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PYG = 0,22918 KRW1 KRW = 4,363 PYGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,22862
- Cao nhất
- 0,23651
- Trung bình
- 0,2316
- Thay đổi
- −0,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,22918 | −0,00171 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,23089 | +0,00072 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,23017 | −0,00073 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,2309 | +0,00014 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,23075 | −0,00201 · −0,86% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,23277 | −0,00102 · −0,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,23379 | −0,00053 · −0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,23432 | −0,00147 · −0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,23579 | −0,00072 · −0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,23651 | +0,00245 · +1,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,23406 | −0,00133 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,23538 | +0,00291 · +1,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,23247 | −0,00265 · −1,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,23512 | −0,00063 · −0,27% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,23575 | +0,00443 · +1,92% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,23132 | +0,00190 · +0,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,22941 | +0,00079 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,22862 | −0,00117 · −0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,2298 | −0,00084 · −0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,23064 | +0,00091 · +0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,22972 | +0,00038 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,22934 | −0,00199 · −0,86% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,23133 | +0,00006 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,23127 | +0,00079 · +0,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,23049 | −0,00033 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,23082 | +0,00058 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,23024 | +0,00085 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,2294 | +0,00063 · +0,28% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,22877 | −0,00085 · −0,37% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,22961 | −0,00126 · −0,54% |
Số tiền phổ biến
- 10 PYG2,29 KRW
- 50 PYG11,46 KRW
- 100 PYG22,92 KRW
- 250 PYG57,29 KRW
- 500 PYG114,59 KRW
- 1.000 PYG229,18 KRW
- 5.000 PYG1.145,88 KRW
- 10.000 PYG2.291,76 KRW
- 100 KRW436,35 PYG
- 500 KRW2.181,73 PYG
- 1.000 KRW4.363,46 PYG
- 5.000 KRW21.817,29 PYG
- 10.000 KRW43.634,58 PYG
- 50.000 KRW218.172,88 PYG
- 100.000 KRW436.345,76 PYG
- 500.000 KRW2.181.728,78 PYG
- 1.000.000 KRW4.363.457,55 PYG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PYG sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PYG = 0,22918 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 4,363 PYG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PYG sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,73%: thấp nhất 0,22862, cao nhất 0,23651, trung bình 0,2316 KRW cho 1 PYG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.