Tỷ giá PLN sang ZWL
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 16.968,98 ZWL1 ZWL = 0,0000589 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16.968,98
- Cao nhất
- 17.428,90
- Trung bình
- 17.150,75
- Thay đổi
- −1,76%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 16.968,98 | −1,62 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 16.970,60 | −91,29 · −0,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 17.061,89 | −95,84 · −0,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 17.157,73 | +58,67 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 17.099,07 | −16,31 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 17.115,37 | +35,66 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 17.079,72 | −23,89 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 17.103,61 | −2,27 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 17.105,89 | +7,36 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 17.098,52 | +17,54 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 17.080,98 | +12,63 · +0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 17.068,35 | +35,27 · +0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 17.033,09 | +9,40 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 17.023,69 | −9,41 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 17.033,10 | −8,24 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 17.041,34 | −107,23 · −0,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 17.148,57 | +69,54 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 17.079,03 | −89,61 · −0,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 17.168,65 | +42,91 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 17.125,73 | +79,08 · +0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 17.046,65 | −123,63 · −0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 17.170,28 | −9,66 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 17.179,94 | −29,48 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 17.209,42 | −156,03 · −0,90% |
| 1 thg 10, 2026 | 17.365,44 | −38,28 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 17.403,73 | −25,17 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 17.428,90 | +99,39 · +0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 17.329,51 | −30,76 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 17.360,27 | +17,52 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 17.342,75 | +70,22 · +0,41% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN16.968,98 ZWL
- 5 PLN84.844,89 ZWL
- 10 PLN169.689,79 ZWL
- 50 PLN848.448,93 ZWL
- 100 PLN1.696.897,85 ZWL
- 500 PLN8.484.489,27 ZWL
- 1.000 PLN16.968.978,53 ZWL
- 5.000 PLN84.844.892,65 ZWL
- 10.000 PLN169.689.785,3 ZWL
- 100.000 ZWL5,89 PLN
- 500.000 ZWL29,47 PLN
- 1.000.000 ZWL58,93 PLN
- 2.500.000 ZWL147,33 PLN
- 5.000.000 ZWL294,66 PLN
- 10.000.000 ZWL589,31 PLN
- 50.000.000 ZWL2.946,55 PLN
- 100.000.000 ZWL5.893,11 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang ZWL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 16.968,98 ZWL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZWL = 0,0000589 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang ZWL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,76%: thấp nhất 16.968,98, cao nhất 17.428,90, trung bình 17.150,75 ZWL cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.