Tỷ giá EUR sang ZWL
1 Euro bằng bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 74.712,45 ZWL1 ZWL = 0,0000134 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 74.584,18
- Cao nhất
- 76.218,15
- Trung bình
- 75.066,30
- Thay đổi
- −1,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 74.712,45 | −11,37 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 74.723,82 | +28,59 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 74.695,22 | −75,52 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 74.770,74 | +104,77 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 74.665,97 | −72,41 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 74.738,38 | +76,67 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 74.661,71 | −77,54 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 74.739,24 | −0,30 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 74.739,55 | +19,76 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 74.719,79 | +91,99 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 74.627,80 | +43,62 · +0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 74.584,18 | −134,26 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 74.718,43 | +22,78 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 74.695,65 | −50,07 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 74.745,72 | +12,18 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 74.733,54 | −297,91 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 75.031,45 | +253,32 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 74.778,13 | −328,54 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 75.106,68 | +85,20 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 75.021,48 | +224,19 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 74.797,29 | −513,98 · −0,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 75.311,27 | +32,19 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 75.279,08 | −29,52 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 75.308,60 | −464,41 · −0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 75.773,02 | −263,63 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 76.036,65 | −181,50 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 76.218,15 | +429,82 · +0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 75.788,33 | −43,39 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 75.831,72 | +5,08 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 75.826,64 | +151,91 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR74.712,45 ZWL
- 5 EUR373.562,24 ZWL
- 10 EUR747.124,49 ZWL
- 50 EUR3.735.622,44 ZWL
- 100 EUR7.471.244,87 ZWL
- 500 EUR37.356.224,35 ZWL
- 1.000 EUR74.712.448,71 ZWL
- 5.000 EUR373.562.243,54 ZWL
- 10.000 EUR747.124.487,09 ZWL
- 100.000 ZWL1,34 EUR
- 500.000 ZWL6,69 EUR
- 1.000.000 ZWL13,38 EUR
- 2.500.000 ZWL33,46 EUR
- 5.000.000 ZWL66,92 EUR
- 10.000.000 ZWL133,85 EUR
- 50.000.000 ZWL669,23 EUR
- 100.000.000 ZWL1.338,47 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang ZWL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 74.712,45 ZWL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZWL = 0,0000134 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang ZWL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,27%: thấp nhất 74.584,18, cao nhất 76.218,15, trung bình 75.066,30 ZWL cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.