Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang XRP

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu XRP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,19436 XRP1 XRP = 5,145 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,16732
Cao nhất
0,19745
Trung bình
0,18258
Thay đổi
+14,51%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,19436−0,00267 · −1,36%
24 thg 10, 20260,19703+0,00279 · +1,44%
23 thg 10, 20260,19424+0,00231 · +1,20%
22 thg 10, 20260,19193−0,00118 · −0,61%
21 thg 10, 20260,19311−0,00077 · −0,40%
20 thg 10, 20260,19388−0,00245 · −1,25%
19 thg 10, 20260,19633−0,00112 · −0,57%
18 thg 10, 20260,19745+0,00088 · +0,45%
17 thg 10, 20260,19657+0,00393 · +2,04%
16 thg 10, 20260,19264−0,00413 · −2,10%
15 thg 10, 20260,19678+0,00957 · +5,11%
14 thg 10, 20260,18721+0,00162 · +0,87%
13 thg 10, 20260,18559+0,00511 · +2,83%
12 thg 10, 20260,18047−0,00249 · −1,36%
11 thg 10, 20260,18296+0,00144 · +0,79%
10 thg 10, 20260,18152−0,00205 · −1,12%
9 thg 10, 20260,18357+0,00211 · +1,16%
8 thg 10, 20260,18146+0,00651 · +3,72%
7 thg 10, 20260,17495+0,00456 · +2,67%
6 thg 10, 20260,17039+0,00114 · +0,67%
5 thg 10, 20260,16926−0,00294 · −1,71%
4 thg 10, 20260,1722−0,00095 · −0,55%
3 thg 10, 20260,17315+0,00503 · +2,99%
2 thg 10, 20260,16813−0,00420 · −2,44%
1 thg 10, 20260,17233−0,00131 · −0,76%
30 thg 9, 20260,17364−0,00142 · −0,81%
29 thg 9, 20260,17506+0,00115 · +0,66%
28 thg 9, 20260,17391+0,00094 · +0,55%
27 thg 9, 20260,17297+0,00565 · +3,38%
26 thg 9, 20260,16732−0,00241 · −1,42%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,1944 XRP
  • 5 PLN0,9718 XRP
  • 10 PLN1,94 XRP
  • 50 PLN9,72 XRP
  • 100 PLN19,44 XRP
  • 500 PLN97,18 XRP
  • 1.000 PLN194,36 XRP
  • 5.000 PLN971,8 XRP
  • 10.000 PLN1.943,6 XRP
  • 1 XRP5,15 PLN
  • 5 XRP25,73 PLN
  • 10 XRP51,45 PLN
  • 25 XRP128,63 PLN
  • 50 XRP257,25 PLN
  • 100 XRP514,51 PLN
  • 500 XRP2.572,54 PLN
  • 1.000 XRP5.145,08 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang XRP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,19436 XRP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XRP = 5,145 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang XRP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,51%: thấp nhất 0,16732, cao nhất 0,19745, trung bình 0,18258 XRP cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.