Tỷ giá PLN sang XCG
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Guilder Caribe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,45685 XCG1 XCG = 2,189 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,45685
- Cao nhất
- 0,46954
- Trung bình
- 0,46292
- Thay đổi
- −2,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,45685 | −0,00062 · −0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,45746 | −0,00400 · −0,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,46147 | −0,00364 · −0,78% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,46511 | +0,00197 · +0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,46314 | −0,00076 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,4639 | +0,00009 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,46381 | +0,00156 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,46225 | −0,00047 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,46272 | −0,00065 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,46337 | +0,00092 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,46245 | +0,00141 · +0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,46104 | +0,00325 · +0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,45779 | −0,00187 · −0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,45966 | +0,00061 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,45904 | −0,00070 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,45974 | −0,00171 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,46144 | +0,00064 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,4608 | −0,00149 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,46229 | +0,00193 · +0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,46036 | +0,00145 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,45891 | −0,00233 · −0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,46124 | −0,00088 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,46212 | −0,00265 · −0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,46477 | −0,00328 · −0,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,46804 | +0,00038 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,46766 | −0,00069 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,46836 | −0,00118 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,46954 | +0,00074 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,4688 | +0,00010 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,4687 | +0,00101 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,4568 XCG
- 5 PLN2,28 XCG
- 10 PLN4,57 XCG
- 50 PLN22,84 XCG
- 100 PLN45,68 XCG
- 500 PLN228,42 XCG
- 1.000 PLN456,85 XCG
- 5.000 PLN2.284,24 XCG
- 10.000 PLN4.568,49 XCG
- 1 XCG2,19 PLN
- 5 XCG10,94 PLN
- 10 XCG21,89 PLN
- 25 XCG54,72 PLN
- 50 XCG109,45 PLN
- 100 XCG218,89 PLN
- 500 XCG1.094,45 PLN
- 1.000 XCG2.188,91 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang XCG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,45685 XCG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCG = 2,189 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang XCG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,32%: thấp nhất 0,45685, cao nhất 0,46954, trung bình 0,46292 XCG cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.