Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang SVC

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 2,226 SVC1 SVC = 0,44914 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,226
Cao nhất
2,282
Trung bình
2,251
Thay đổi
−1,95%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,226−0,015 · −0,66%
23 thg 10, 20262,241−0,016 · −0,72%
22 thg 10, 20262,257+0,008 · +0,34%
21 thg 10, 20262,25−0,002 · −0,07%
20 thg 10, 20262,251+0,004 · +0,16%
19 thg 10, 20262,248−0,003 · −0,12%
18 thg 10, 20262,250,000 · 0,00%
17 thg 10, 20262,251+0,001 · +0,03%
16 thg 10, 20262,25+0,002 · +0,09%
15 thg 10, 20262,248+0,003 · +0,14%
14 thg 10, 20262,245+0,016 · +0,71%
13 thg 10, 20262,229−0,004 · −0,20%
12 thg 10, 20262,2340,000 · 0,00%
11 thg 10, 20262,234−0,001 · −0,05%
10 thg 10, 20262,235−0,012 · −0,56%
9 thg 10, 20262,248+0,008 · +0,37%
8 thg 10, 20262,239−0,007 · −0,31%
7 thg 10, 20262,246+0,006 · +0,28%
6 thg 10, 20262,24+0,010 · +0,44%
5 thg 10, 20262,23−0,016 · −0,70%
4 thg 10, 20262,246−0,001 · −0,06%
3 thg 10, 20262,247−0,003 · −0,13%
2 thg 10, 20262,25−0,019 · −0,85%
1 thg 10, 20262,2690,000 · 0,00%
30 thg 9, 20262,27−0,004 · −0,16%
29 thg 9, 20262,273−0,006 · −0,24%
28 thg 9, 20262,279−0,003 · −0,15%
27 thg 9, 20262,282+0,002 · +0,10%
26 thg 9, 20262,28+0,009 · +0,40%
25 thg 9, 20262,271

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN2,23 SVC
  • 5 PLN11,13 SVC
  • 10 PLN22,26 SVC
  • 50 PLN111,32 SVC
  • 100 PLN222,65 SVC
  • 500 PLN1.113,25 SVC
  • 1.000 PLN2.226,5 SVC
  • 5.000 PLN11.132,49 SVC
  • 10.000 PLN22.264,99 SVC
  • 10 SVC4,49 PLN
  • 50 SVC22,46 PLN
  • 100 SVC44,91 PLN
  • 250 SVC112,28 PLN
  • 500 SVC224,57 PLN
  • 1.000 SVC449,14 PLN
  • 5.000 SVC2.245,68 PLN
  • 10.000 SVC4.491,36 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang SVC hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 2,226 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 0,44914 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,95%: thấp nhất 2,226, cao nhất 2,282, trung bình 2,251 SVC cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.