Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang IDR

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 4.595,16 IDR1 IDR = 0,0002176 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4.566,68
Cao nhất
4.680,41
Trung bình
4.616,88
Thay đổi
−1,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20264.595,16−7,54 · −0,16%
24 thg 10, 20264.602,69−28,04 · −0,61%
23 thg 10, 20264.630,73−23,71 · −0,51%
22 thg 10, 20264.654,44+31,67 · +0,69%
21 thg 10, 20264.622,77−5,99 · −0,13%
20 thg 10, 20264.628,75−4,34 · −0,09%
19 thg 10, 20264.633,10−9,95 · −0,21%
18 thg 10, 20264.643,05−0,60 · −0,01%
17 thg 10, 20264.643,65+5,67 · +0,12%
16 thg 10, 20264.637,99+28,17 · +0,61%
15 thg 10, 20264.609,81+18,77 · +0,41%
14 thg 10, 20264.591,05+24,36 · +0,53%
13 thg 10, 20264.566,68−5,85 · −0,13%
12 thg 10, 20264.572,54+5,49 · +0,12%
11 thg 10, 20264.567,04−5,15 · −0,11%
10 thg 10, 20264.572,19−23,34 · −0,51%
9 thg 10, 20264.595,54+15,09 · +0,33%
8 thg 10, 20264.580,44−11,46 · −0,25%
7 thg 10, 20264.591,90+5,42 · +0,12%
6 thg 10, 20264.586,49+13,63 · +0,30%
5 thg 10, 20264.572,86−27,83 · −0,60%
4 thg 10, 20264.600,69+8,66 · +0,19%
3 thg 10, 20264.592,03−7,88 · −0,17%
2 thg 10, 20264.599,91−52,91 · −1,14%
1 thg 10, 20264.652,81+18,08 · +0,39%
30 thg 9, 20264.634,73−45,68 · −0,98%
29 thg 9, 20264.680,41+5,47 · +0,12%
28 thg 9, 20264.674,94+7,53 · +0,16%
27 thg 9, 20264.667,41+1,44 · +0,03%
26 thg 9, 20264.665,97+10,55 · +0,23%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN4.595,16 IDR
  • 5 PLN22.975,78 IDR
  • 10 PLN45.951,55 IDR
  • 50 PLN229.757,76 IDR
  • 100 PLN459.515,52 IDR
  • 500 PLN2.297.577,58 IDR
  • 1.000 PLN4.595.155,16 IDR
  • 5.000 PLN22.975.775,78 IDR
  • 10.000 PLN45.951.551,57 IDR
  • 1.000 IDR0,2176 PLN
  • 5.000 IDR1,09 PLN
  • 10.000 IDR2,18 PLN
  • 50.000 IDR10,88 PLN
  • 100.000 IDR21,76 PLN
  • 500.000 IDR108,81 PLN
  • 1.000.000 IDR217,62 PLN
  • 5.000.000 IDR1.088,1 PLN
  • 10.000.000 IDR2.176,21 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 4.595,16 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0002176 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,29%: thấp nhất 4.566,68, cao nhất 4.680,41, trung bình 4.616,88 IDR cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.