Tỷ giá PLN sang GIP
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Bảng Gibraltar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,19019 GIP1 GIP = 5,258 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,19019
- Cao nhất
- 0,19685
- Trung bình
- 0,19382
- Thay đổi
- −3,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,19019 | −0,00103 · −0,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,19123 | −0,00134 · −0,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,19257 | +0,00033 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,19224 | −0,00006 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,1923 | −0,00047 · −0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,19277 | −0,00020 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,19296 | −0,00002 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19299 | −0,00032 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19331 | −0,00062 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19393 | +0,00066 · +0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19327 | +0,00059 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,19268 | −0,00018 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,19286 | −0,00013 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19299 | −0,00003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19303 | −0,00087 · −0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,1939 | +0,00013 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19377 | −0,00001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,19378 | +0,00004 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19374 | +0,00079 · +0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19295 | −0,00089 · −0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19384 | −0,00015 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19399 | −0,00066 · −0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19465 | −0,00114 · −0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19579 | −0,00030 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,19609 | −0,00015 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19624 | −0,00036 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1966 | −0,00024 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19685 | +0,00016 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,19669 | +0,00026 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,19643 |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,1902 GIP
- 5 PLN0,951 GIP
- 10 PLN1,9 GIP
- 50 PLN9,51 GIP
- 100 PLN19,02 GIP
- 500 PLN95,1 GIP
- 1.000 PLN190,19 GIP
- 5.000 PLN950,97 GIP
- 10.000 PLN1.901,95 GIP
- 1 GIP5,26 PLN
- 5 GIP26,29 PLN
- 10 GIP52,58 PLN
- 25 GIP131,44 PLN
- 50 GIP262,89 PLN
- 100 GIP525,78 PLN
- 500 GIP2.628,89 PLN
- 1.000 GIP5.257,77 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang GIP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,19019 GIP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GIP = 5,258 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang GIP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,17%: thấp nhất 0,19019, cao nhất 0,19685, trung bình 0,19382 GIP cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.