Tỷ giá PLN sang DJF
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Franc Djibouti hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 45,346 DJF1 DJF = 0,02205 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 45,346
- Cao nhất
- 46,533
- Trung bình
- 45,834
- Thay đổi
- −1,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 45,346 | −0,259 · −0,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 45,605 | −0,333 · −0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 45,938 | +0,149 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 45,789 | +0,011 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 45,779 | −0,007 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 45,786 | −0,068 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 45,854 | +0,033 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 45,821 | −0,048 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 45,869 | −0,014 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 45,883 | +0,192 · +0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 45,691 | +0,324 · +0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 45,367 | −0,079 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 45,446 | −0,106 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 45,552 | +0,031 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 45,521 | −0,273 · −0,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 45,795 | +0,246 · +0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 45,549 | −0,152 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 45,701 | +0,156 · +0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 45,545 | +0,093 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 45,452 | −0,394 · −0,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 45,846 | +0,057 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 45,788 | −0,092 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 45,88 | −0,340 · −0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 46,22 | +0,034 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 46,186 | −0,079 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 46,265 | −0,119 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 46,384 | −0,149 · −0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 46,533 | +0,099 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 46,434 | +0,229 · +0,50% |
| 25 thg 9, 2026 | 46,205 |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN45,35 DJF
- 5 PLN226,73 DJF
- 10 PLN453,46 DJF
- 50 PLN2.267,29 DJF
- 100 PLN4.534,59 DJF
- 500 PLN22.672,93 DJF
- 1.000 PLN45.345,87 DJF
- 5.000 PLN226.729,33 DJF
- 10.000 PLN453.458,65 DJF
- 100 DJF2,21 PLN
- 500 DJF11,03 PLN
- 1.000 DJF22,05 PLN
- 2.500 DJF55,13 PLN
- 5.000 DJF110,26 PLN
- 10.000 DJF220,53 PLN
- 50.000 DJF1.102,64 PLN
- 100.000 DJF2.205,27 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang DJF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 45,346 DJF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DJF = 0,02205 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang DJF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,86%: thấp nhất 45,346, cao nhất 46,533, trung bình 45,834 DJF cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.