Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang CUP

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 6,102 CUP1 CUP = 0,16389 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6,102
Cao nhất
6,889
Trung bình
6,196
Thay đổi
−11,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20266,102−0,042 · −0,68%
23 thg 10, 20266,144−0,054 · −0,87%
22 thg 10, 20266,197+0,037 · +0,61%
21 thg 10, 20266,16−0,013 · −0,20%
20 thg 10, 20266,173−0,011 · −0,18%
19 thg 10, 20266,184+0,003 · +0,04%
18 thg 10, 20266,181+0,009 · +0,14%
17 thg 10, 20266,172+0,011 · +0,18%
16 thg 10, 20266,162−0,002 · −0,03%
15 thg 10, 20266,163+0,016 · +0,26%
14 thg 10, 20266,147+0,022 · +0,36%
13 thg 10, 20266,125−0,002 · −0,03%
12 thg 10, 20266,127−0,002 · −0,03%
11 thg 10, 20266,128−0,004 · −0,06%
10 thg 10, 20266,132−0,010 · −0,17%
9 thg 10, 20266,143+0,005 · +0,08%
8 thg 10, 20266,138−0,022 · −0,35%
7 thg 10, 20266,159+0,027 · +0,44%
6 thg 10, 20266,132+0,029 · +0,47%
5 thg 10, 20266,104−0,044 · −0,71%
4 thg 10, 20266,147−0,019 · −0,30%
3 thg 10, 20266,166−0,038 · −0,61%
2 thg 10, 20266,204−0,037 · −0,60%
1 thg 10, 20266,241+0,011 · +0,17%
30 thg 9, 20266,23−0,009 · −0,15%
29 thg 9, 20266,239−0,017 · −0,28%
28 thg 9, 20266,257−0,004 · −0,06%
27 thg 9, 20266,261+0,014 · +0,22%
26 thg 9, 20266,247+0,019 · +0,30%
25 thg 9, 20266,228−0,660 · −9,59%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN6,1 CUP
  • 5 PLN30,51 CUP
  • 10 PLN61,02 CUP
  • 50 PLN305,08 CUP
  • 100 PLN610,16 CUP
  • 500 PLN3.050,81 CUP
  • 1.000 PLN6.101,62 CUP
  • 5.000 PLN30.508,08 CUP
  • 10.000 PLN61.016,16 CUP
  • 10 CUP1,64 PLN
  • 50 CUP8,19 PLN
  • 100 CUP16,39 PLN
  • 250 CUP40,97 PLN
  • 500 CUP81,95 PLN
  • 1.000 CUP163,89 PLN
  • 5.000 CUP819,46 PLN
  • 10.000 CUP1.638,91 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang CUP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 6,102 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 0,16389 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,43%: thấp nhất 6,102, cao nhất 6,889, trung bình 6,196 CUP cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.