Tỷ giá PLN sang COP
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Peso Colombia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 800,42 COP1 COP = 0,0012493 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 800,42
- Cao nhất
- 875,21
- Trung bình
- 832,81
- Thay đổi
- −6,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 800,42 | −14,49 · −1,78% |
| 23 thg 10, 2026 | 814,91 | −8,49 · −1,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 823,40 | +7,06 · +0,87% |
| 21 thg 10, 2026 | 816,33 | −0,39 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 816,72 | +0,59 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 816,13 | −0,38 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 816,51 | −2,48 · −0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 818,99 | +2,25 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 816,74 | −3,31 · −0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 820,05 | +2,86 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 817,19 | +2,94 · +0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 814,25 | −0,03 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 814,28 | +1,27 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 813,00 | −2,38 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 815,39 | −12,29 · −1,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 827,68 | −0,54 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 828,22 | −2,87 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 831,09 | +12,20 · +1,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 818,89 | −17,21 · −2,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 836,10 | −3,10 · −0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 839,20 | −0,87 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 840,07 | −12,92 · −1,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 852,98 | −7,29 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 860,27 | −4,43 · −0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 864,71 | −10,51 · −1,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 875,21 | +14,56 · +1,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 860,65 | −1,87 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 862,52 | +0,57 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 861,95 | −8,73 · −1,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 870,67 | +18,14 · +2,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN800,42 COP
- 5 PLN4.002,09 COP
- 10 PLN8.004,18 COP
- 50 PLN40.020,89 COP
- 100 PLN80.041,78 COP
- 500 PLN400.208,88 COP
- 1.000 PLN800.417,75 COP
- 5.000 PLN4.002.088,76 COP
- 10.000 PLN8.004.177,51 COP
- 1.000 COP1,25 PLN
- 5.000 COP6,25 PLN
- 10.000 COP12,49 PLN
- 25.000 COP31,23 PLN
- 50.000 COP62,47 PLN
- 100.000 COP124,93 PLN
- 500.000 COP624,67 PLN
- 1.000.000 COP1.249,35 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang COP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 800,42 COP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 COP = 0,0012493 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang COP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,11%: thấp nhất 800,42, cao nhất 875,21, trung bình 832,81 COP cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.