Tỷ giá COP sang PLN
1 Peso Colombia bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 COP = 0,0012493 PLN1 PLN = 800,42 COPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0011426
- Cao nhất
- 0,0012493
- Trung bình
- 0,0012015
- Thay đổi
- +6,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0012493 | +0,0000222 · +1,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0012271 | +0,0000126 · +1,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0012145 | −0,0000105 · −0,86% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,001225 | +0,0000006 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0012244 | −0,0000009 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0012253 | +0,0000006 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0012247 | +0,0000037 · +0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,001221 | −0,0000034 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0012244 | +0,0000049 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0012194 | −0,0000043 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0012237 | −0,0000044 · −0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0012281 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0012281 | −0,0000019 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00123 | +0,0000036 · +0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0012264 | +0,0000182 · +1,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0012082 | +0,0000008 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0012074 | +0,0000042 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0012032 | −0,0000179 · −1,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0012212 | +0,0000251 · +2,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,001196 | +0,0000044 · +0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0011916 | +0,0000012 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0011904 | +0,0000180 · +1,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0011724 | +0,0000099 · +0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0011624 | +0,0000060 · +0,52% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0011565 | +0,0000139 · +1,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0011426 | −0,0000193 · −1,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0011619 | +0,0000025 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0011594 | −0,0000008 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0011602 | +0,0000116 · +1,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0011485 | −0,0000244 · −2,08% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 COP1,25 PLN
- 5.000 COP6,25 PLN
- 10.000 COP12,49 PLN
- 25.000 COP31,23 PLN
- 50.000 COP62,47 PLN
- 100.000 COP124,93 PLN
- 500.000 COP624,67 PLN
- 1.000.000 COP1.249,35 PLN
- 1 PLN800,42 COP
- 5 PLN4.002,09 COP
- 10 PLN8.004,18 COP
- 50 PLN40.020,89 COP
- 100 PLN80.041,78 COP
- 500 PLN400.208,88 COP
- 1.000 PLN800.417,75 COP
- 5.000 PLN4.002.088,76 COP
- 10.000 PLN8.004.177,51 COP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá COP sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 COP = 0,0012493 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 800,42 COP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá COP sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,51%: thấp nhất 0,0011426, cao nhất 0,0012493, trung bình 0,0012015 PLN cho 1 COP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.