Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang CDF

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Franc Congo hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 585,35 CDF1 CDF = 0,0017084 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
581,60
Cao nhất
601,63
Trung bình
593,22
Thay đổi
−2,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026585,35−7,81 · −1,32%
23 thg 10, 2026593,16−3,13 · −0,53%
22 thg 10, 2026596,29+2,00 · +0,34%
21 thg 10, 2026594,29−0,38 · −0,06%
20 thg 10, 2026594,67+0,94 · +0,16%
19 thg 10, 2026593,73+6,33 · +1,08%
18 thg 10, 2026587,40−5,03 · −0,85%
17 thg 10, 2026592,43−1,92 · −0,32%
16 thg 10, 2026594,35+1,96 · +0,33%
15 thg 10, 2026592,39−0,54 · −0,09%
14 thg 10, 2026592,92+4,04 · +0,69%
13 thg 10, 2026588,88−1,93 · −0,33%
12 thg 10, 2026590,81+9,21 · +1,58%
11 thg 10, 2026581,60−7,36 · −1,25%
10 thg 10, 2026588,96−5,53 · −0,93%
9 thg 10, 2026594,49+3,03 · +0,51%
8 thg 10, 2026591,46−1,96 · −0,33%
7 thg 10, 2026593,41+1,77 · +0,30%
6 thg 10, 2026591,64+2,49 · +0,42%
5 thg 10, 2026589,15+5,35 · +0,92%
4 thg 10, 2026583,80−6,01 · −1,02%
3 thg 10, 2026589,80−4,62 · −0,78%
2 thg 10, 2026594,42−5,07 · −0,85%
1 thg 10, 2026599,49−0,06 · −0,01%
30 thg 9, 2026599,56−0,94 · −0,16%
29 thg 9, 2026600,50−1,13 · −0,19%
28 thg 9, 2026601,63+6,69 · +1,12%
27 thg 9, 2026594,94−3,69 · −0,62%
26 thg 9, 2026598,63−0,89 · −0,15%
25 thg 9, 2026599,52−0,75 · −0,13%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN585,35 CDF
  • 5 PLN2.926,76 CDF
  • 10 PLN5.853,53 CDF
  • 50 PLN29.267,65 CDF
  • 100 PLN58.535,29 CDF
  • 500 PLN292.676,47 CDF
  • 1.000 PLN585.352,93 CDF
  • 5.000 PLN2.926.764,65 CDF
  • 10.000 PLN5.853.529,31 CDF
  • 1.000 CDF1,71 PLN
  • 5.000 CDF8,54 PLN
  • 10.000 CDF17,08 PLN
  • 25.000 CDF42,71 PLN
  • 50.000 CDF85,42 PLN
  • 100.000 CDF170,84 PLN
  • 500.000 CDF854,19 PLN
  • 1.000.000 CDF1.708,37 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang CDF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 585,35 CDF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CDF = 0,0017084 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang CDF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,49%: thấp nhất 581,60, cao nhất 601,63, trung bình 593,22 CDF cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.