Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CDF sang PLN

1 Franc Congo bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CDF = 0,0017084 PLN1 PLN = 585,35 CDFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0016621
Cao nhất
0,0017194
Trung bình
0,0016858
Thay đổi
+2,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0017084+0,0000225 · +1,33%
23 thg 10, 20260,0016859+0,0000089 · +0,53%
22 thg 10, 20260,001677−0,0000056 · −0,34%
21 thg 10, 20260,0016827+0,0000011 · +0,06%
20 thg 10, 20260,0016816−0,0000027 · −0,16%
19 thg 10, 20260,0016843−0,0000181 · −1,07%
18 thg 10, 20260,0017024+0,0000145 · +0,86%
17 thg 10, 20260,001688+0,0000055 · +0,32%
16 thg 10, 20260,0016825−0,0000056 · −0,33%
15 thg 10, 20260,0016881+0,0000015 · +0,09%
14 thg 10, 20260,0016866−0,0000116 · −0,68%
13 thg 10, 20260,0016981+0,0000055 · +0,33%
12 thg 10, 20260,0016926−0,0000268 · −1,56%
11 thg 10, 20260,0017194+0,0000215 · +1,27%
10 thg 10, 20260,0016979+0,0000158 · +0,94%
9 thg 10, 20260,0016821−0,0000086 · −0,51%
8 thg 10, 20260,0016907+0,0000056 · +0,33%
7 thg 10, 20260,0016852−0,0000051 · −0,30%
6 thg 10, 20260,0016902−0,0000071 · −0,42%
5 thg 10, 20260,0016974−0,0000156 · −0,91%
4 thg 10, 20260,0017129+0,0000174 · +1,03%
3 thg 10, 20260,0016955+0,0000132 · +0,78%
2 thg 10, 20260,0016823+0,0000142 · +0,85%
1 thg 10, 20260,0016681+0,0000002 · +0,01%
30 thg 9, 20260,0016679+0,0000026 · +0,16%
29 thg 9, 20260,0016653+0,0000031 · +0,19%
28 thg 9, 20260,0016621−0,0000187 · −1,11%
27 thg 9, 20260,0016808+0,0000104 · +0,62%
26 thg 9, 20260,0016705+0,0000025 · +0,15%
25 thg 9, 20260,001668+0,0000021 · +0,13%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 CDF1,71 PLN
  • 5.000 CDF8,54 PLN
  • 10.000 CDF17,08 PLN
  • 25.000 CDF42,71 PLN
  • 50.000 CDF85,42 PLN
  • 100.000 CDF170,84 PLN
  • 500.000 CDF854,19 PLN
  • 1.000.000 CDF1.708,37 PLN
  • 1 PLN585,35 CDF
  • 5 PLN2.926,76 CDF
  • 10 PLN5.853,53 CDF
  • 50 PLN29.267,65 CDF
  • 100 PLN58.535,29 CDF
  • 500 PLN292.676,47 CDF
  • 1.000 PLN585.352,93 CDF
  • 5.000 PLN2.926.764,65 CDF
  • 10.000 PLN5.853.529,31 CDF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CDF sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CDF = 0,0017084 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 585,35 CDF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CDF sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,55%: thấp nhất 0,0016621, cao nhất 0,0017194, trung bình 0,0016858 PLN cho 1 CDF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.