Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PKR sang GEL

1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PKR = 0,0093789 GEL1 GEL = 106,62 PKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,009338
Cao nhất
0,009403
Trung bình
0,0093751
Thay đổi
−0,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0093789+0,0000006 · +0,01%
24 thg 10, 20260,0093782+0,0000073 · +0,08%
23 thg 10, 20260,0093709−0,0000054 · −0,06%
22 thg 10, 20260,0093763−0,0000167 · −0,18%
21 thg 10, 20260,0093931+0,0000198 · +0,21%
20 thg 10, 20260,0093732+0,0000353 · +0,38%
19 thg 10, 20260,009338−0,0000380 · −0,41%
18 thg 10, 20260,009376+0,0000112 · +0,12%
17 thg 10, 20260,0093647−0,0000013 · −0,01%
16 thg 10, 20260,009366−0,0000010 · −0,01%
15 thg 10, 20260,009367−0,0000208 · −0,22%
14 thg 10, 20260,0093879+0,0000419 · +0,45%
13 thg 10, 20260,009346−0,0000214 · −0,23%
12 thg 10, 20260,0093674−0,0000126 · −0,13%
11 thg 10, 20260,0093799+0,0000044 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0093756−0,0000095 · −0,10%
9 thg 10, 20260,0093851+0,0000194 · +0,21%
8 thg 10, 20260,0093657+0,0000010 · +0,01%
7 thg 10, 20260,0093647−0,0000222 · −0,24%
6 thg 10, 20260,0093869+0,0000137 · +0,15%
5 thg 10, 20260,0093733+0,0000034 · +0,04%
4 thg 10, 20260,0093699−0,0000332 · −0,35%
3 thg 10, 20260,009403+0,0000200 · +0,21%
2 thg 10, 20260,009383+0,0000091 · +0,10%
1 thg 10, 20260,009374−0,0000046 · −0,05%
30 thg 9, 20260,0093786+0,0000053 · +0,06%
29 thg 9, 20260,0093733+0,0000030 · +0,03%
28 thg 9, 20260,0093702−0,0000072 · −0,08%
27 thg 9, 20260,0093774−0,0000179 · −0,19%
26 thg 9, 20260,0093953+0,0000077 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 PKR9,38 GEL
  • 5.000 PKR46,89 GEL
  • 10.000 PKR93,79 GEL
  • 25.000 PKR234,47 GEL
  • 50.000 PKR468,94 GEL
  • 100.000 PKR937,89 GEL
  • 500.000 PKR4.689,43 GEL
  • 1.000.000 PKR9.378,85 GEL
  • 1 GEL106,62 PKR
  • 5 GEL533,11 PKR
  • 10 GEL1.066,23 PKR
  • 50 GEL5.331,14 PKR
  • 100 GEL10.662,28 PKR
  • 500 GEL53.311,42 PKR
  • 1.000 GEL106.622,84 PKR
  • 5.000 GEL533.114,2 PKR
  • 10.000 GEL1.066.228,41 PKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PKR sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PKR = 0,0093789 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 106,62 PKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PKR sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,09%: thấp nhất 0,009338, cao nhất 0,009403, trung bình 0,0093751 GEL cho 1 PKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.