Tỷ giá PHP sang ILS
1 Peso Philipin bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PHP = 0,04883 ILS1 ILS = 20,478 PHPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04851
- Cao nhất
- 0,04917
- Trung bình
- 0,04887
- Thay đổi
- +0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04883 | −0,00023 · −0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04906 | +0,00026 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04881 | −0,00004 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04884 | −0,00013 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04898 | −0,00015 · −0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04913 | +0,00010 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04903 | −0,00010 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04912 | +0,00008 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04905 | −0,00007 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04912 | +0,00027 · +0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04885 | −0,00020 · −0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04905 | +0,00020 · +0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04885 | +0,00005 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0488 | +0,00001 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04879 | +0,00017 · +0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04862 | −0,00022 · −0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04884 | +0,00020 · +0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04864 | −0,00002 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04866 | +0,00002 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04864 | −0,00038 · −0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04902 | +0,00019 · +0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04883 | −0,00019 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04902 | +0,00015 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04887 | −0,00014 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04901 | −0,00016 · −0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04917 | +0,00034 · +0,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04883 | +0,00026 · +0,53% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04857 | −0,00023 · −0,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0488 | +0,00013 · +0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04867 | +0,00017 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 100 PHP4,88 ILS
- 500 PHP24,42 ILS
- 1.000 PHP48,83 ILS
- 2.500 PHP122,08 ILS
- 5.000 PHP244,16 ILS
- 10.000 PHP488,33 ILS
- 50.000 PHP2.441,64 ILS
- 100.000 PHP4.883,29 ILS
- 1 ILS20,48 PHP
- 5 ILS102,39 PHP
- 10 ILS204,78 PHP
- 50 ILS1.023,9 PHP
- 100 ILS2.047,8 PHP
- 500 ILS10.239 PHP
- 1.000 ILS20.478 PHP
- 5.000 ILS102.390 PHP
- 10.000 ILS204.780,01 PHP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PHP sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PHP = 0,04883 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 20,478 PHP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PHP sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,67%: thấp nhất 0,04851, cao nhất 0,04917, trung bình 0,04887 ILS cho 1 PHP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.