Tỷ giá OMR sang IDR
1 Rial Oman bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 OMR = 46.980,54 IDR1 IDR = 0,0000213 OMRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 46.444,65
- Cao nhất
- 47.207,48
- Trung bình
- 46.674,54
- Thay đổi
- +0,76%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 46.980,54 | −204,55 · −0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 47.185,10 | +193,90 · +0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 46.991,20 | +99,08 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 46.892,12 | +173,99 · +0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 46.718,13 | −35,80 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 46.753,93 | −124,18 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 46.878,12 | −9,69 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 46.887,81 | −319,67 · −0,68% |
| 17 thg 10, 2026 | 47.207,48 | +326,75 · +0,70% |
| 16 thg 10, 2026 | 46.880,73 | +256,40 · +0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 46.624,33 | +148,25 · +0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 46.476,08 | −81,55 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 46.557,63 | +26,14 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 46.531,49 | +74,08 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 46.457,41 | −57,48 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 46.514,89 | +30,32 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 46.484,57 | −22,16 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 46.506,73 | +33,77 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 46.472,96 | −77,23 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 46.550,20 | −77,37 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 46.627,56 | +36,11 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 46.591,45 | +27,51 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 46.563,94 | +65,27 · +0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 46.498,67 | −119,01 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 46.617,68 | +173,03 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 46.444,65 | −368,61 · −0,79% |
| 29 thg 9, 2026 | 46.813,26 | +213,25 · +0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 46.600,01 | +120,66 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 46.479,34 | −18,48 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 46.497,82 | −127,13 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 OMR46.980,54 IDR
- 5 OMR234.902,71 IDR
- 10 OMR469.805,42 IDR
- 25 OMR1.174.513,56 IDR
- 50 OMR2.349.027,12 IDR
- 100 OMR4.698.054,23 IDR
- 500 OMR23.490.271,16 IDR
- 1.000 OMR46.980.542,31 IDR
- 1.000 IDR0,0213 OMR
- 5.000 IDR0,1064 OMR
- 10.000 IDR0,2129 OMR
- 50.000 IDR1,06 OMR
- 100.000 IDR2,13 OMR
- 500.000 IDR10,64 OMR
- 1.000.000 IDR21,29 OMR
- 5.000.000 IDR106,43 OMR
- 10.000.000 IDR212,85 OMR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá OMR sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 OMR = 46.980,54 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000213 OMR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá OMR sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,76%: thấp nhất 46.444,65, cao nhất 47.207,48, trung bình 46.674,54 IDR cho 1 OMR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.