Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang OMR

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0000213 OMR1 OMR = 46.980,54 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000212
Cao nhất
0,0000215
Trung bình
0,0000214
Thay đổi
−1,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0000213+0,0000001 · +0,44%
24 thg 10, 20260,0000212−0,0000001 · −0,41%
23 thg 10, 20260,00002130,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,0000213−0,0000001 · −0,37%
21 thg 10, 20260,00002140,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000214+0,0000001 · +0,27%
19 thg 10, 20260,00002130,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0000213+0,0000001 · +0,68%
17 thg 10, 20260,0000212−0,0000001 · −0,69%
16 thg 10, 20260,0000213−0,0000001 · −0,55%
15 thg 10, 20260,0000214−0,0000001 · −0,32%
14 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00002140,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0000215+0,0000001 · +0,26%
1 thg 10, 20260,0000215−0,0000001 · −0,37%
30 thg 9, 20260,0000215+0,0000002 · +0,79%
29 thg 9, 20260,0000214−0,0000001 · −0,46%
28 thg 9, 20260,0000215−0,0000001 · −0,26%
27 thg 9, 20260,00002150,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000215

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR0,0213 OMR
  • 5.000 IDR0,1064 OMR
  • 10.000 IDR0,2129 OMR
  • 50.000 IDR1,06 OMR
  • 100.000 IDR2,13 OMR
  • 500.000 IDR10,64 OMR
  • 1.000.000 IDR21,29 OMR
  • 5.000.000 IDR106,43 OMR
  • 10.000.000 IDR212,85 OMR
  • 1 OMR46.980,54 IDR
  • 5 OMR234.902,71 IDR
  • 10 OMR469.805,42 IDR
  • 25 OMR1.174.513,56 IDR
  • 50 OMR2.349.027,12 IDR
  • 100 OMR4.698.054,23 IDR
  • 500 OMR23.490.271,16 IDR
  • 1.000 OMR46.980.542,31 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang OMR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0000213 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 46.980,54 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,03%: thấp nhất 0,0000212, cao nhất 0,0000215, trung bình 0,0000214 OMR cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.