Tỷ giá NPR sang AUD
1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NPR = 0,0093524 AUD1 AUD = 106,92 NPRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0092466
- Cao nhất
- 0,0094945
- Trung bình
- 0,0093544
- Thay đổi
- +0,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0093524 | −0,0000440 · −0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0093965 | −0,0000375 · −0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,009434 | +0,0000159 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,009418 | +0,0000014 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0094167 | −0,0000297 · −0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0094464 | −0,0000169 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0094633 | −0,0000057 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,009469 | −0,0000255 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0094945 | +0,0000312 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0094633 | +0,0000633 · +0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0094 | −0,0000228 · −0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0094228 | +0,0000666 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0093562 | +0,0001095 · +1,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0092466 | −0,0000118 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0092584 | −0,0000043 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0092627 | −0,0000197 · −0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0092824 | −0,0000030 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0092855 | −0,0000119 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0092974 | −0,0000394 · −0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0093368 | −0,0000052 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,009342 | +0,0000044 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0093376 | −0,0000172 · −0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0093548 | −0,0000175 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0093722 | +0,0000360 · +0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0093362 | +0,0000731 · +0,79% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0092631 | −0,0000016 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0092647 | −0,0000200 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0092847 | −0,0000051 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0092898 | +0,0000043 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0092855 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 NPR9,35 AUD
- 5.000 NPR46,76 AUD
- 10.000 NPR93,52 AUD
- 25.000 NPR233,81 AUD
- 50.000 NPR467,62 AUD
- 100.000 NPR935,24 AUD
- 500.000 NPR4.676,22 AUD
- 1.000.000 NPR9.352,45 AUD
- 1 AUD106,92 NPR
- 5 AUD534,62 NPR
- 10 AUD1.069,24 NPR
- 50 AUD5.346,19 NPR
- 100 AUD10.692,39 NPR
- 500 AUD53.461,93 NPR
- 1.000 AUD106.923,86 NPR
- 5.000 AUD534.619,3 NPR
- 10.000 AUD1.069.238,6 NPR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NPR sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NPR = 0,0093524 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 106,92 NPR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NPR sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,72%: thấp nhất 0,0092466, cao nhất 0,0094945, trung bình 0,0093544 AUD cho 1 NPR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.