Tỷ giá NOK sang AUD
1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NOK = 0,15232 AUD1 AUD = 6,565 NOKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,14915
- Cao nhất
- 0,15285
- Trung bình
- 0,15054
- Thay đổi
- +1,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,15232 | −0,00053 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,15285 | +0,00066 · +0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,15219 | +0,00044 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,15175 | −0,00010 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,15185 | −0,00029 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,15214 | −0,00054 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,15268 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,15268 | +0,00039 · +0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,15229 | +0,00067 · +0,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,15163 | +0,00120 · +0,80% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,15043 | +0,00036 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,15007 | +0,00022 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14985 | +0,00009 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,14977 | −0,00001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,14978 | −0,00024 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,15002 | −0,00022 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,15024 | +0,00029 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,14995 | +0,00044 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14951 | +0,00036 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,14915 | −0,00027 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14943 | +0,00006 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14936 | −0,00056 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14992 | +0,00068 · +0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,14924 | −0,00007 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1493 | +0,00006 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14924 | −0,00036 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1496 | −0,00012 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14972 | +0,00001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,1497 | +0,00006 · +0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,14964 |
Số tiền phổ biến
- 10 NOK1,52 AUD
- 50 NOK7,62 AUD
- 100 NOK15,23 AUD
- 250 NOK38,08 AUD
- 500 NOK76,16 AUD
- 1.000 NOK152,32 AUD
- 5.000 NOK761,6 AUD
- 10.000 NOK1.523,19 AUD
- 1 AUD6,57 NOK
- 5 AUD32,83 NOK
- 10 AUD65,65 NOK
- 50 AUD328,26 NOK
- 100 AUD656,52 NOK
- 500 AUD3.282,58 NOK
- 1.000 AUD6.565,17 NOK
- 5.000 AUD32.825,84 NOK
- 10.000 AUD65.651,67 NOK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NOK sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NOK = 0,15232 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 6,565 NOK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NOK sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,79%: thấp nhất 0,14915, cao nhất 0,15285, trung bình 0,15054 AUD cho 1 NOK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.