Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NIO sang EUR

1 Córdoba Nicaragua bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NIO = 0,02424 EUR1 EUR = 41,249 NIOCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02386
Cao nhất
0,02434
Trung bình
0,02418
Thay đổi
+1,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,02424−0,00008 · −0,33%
25 thg 10, 20260,02432+0,00004 · +0,18%
24 thg 10, 20260,02428+0,00007 · +0,28%
23 thg 10, 20260,02421+0,00004 · +0,18%
22 thg 10, 20260,02417−0,00005 · −0,20%
21 thg 10, 20260,02422+0,00002 · +0,10%
20 thg 10, 20260,02419+0,00002 · +0,08%
19 thg 10, 20260,02417−0,00009 · −0,38%
18 thg 10, 20260,02426+0,00006 · +0,27%
17 thg 10, 20260,0242+0,00003 · +0,11%
16 thg 10, 20260,02417−0,00005 · −0,20%
15 thg 10, 20260,02422−0,00002 · −0,09%
14 thg 10, 20260,02424−0,00008 · −0,35%
13 thg 10, 20260,02433+0,00007 · +0,28%
12 thg 10, 20260,02426−0,00006 · −0,26%
11 thg 10, 20260,02432+0,00010 · +0,40%
10 thg 10, 20260,02423+0,00006 · +0,23%
9 thg 10, 20260,02417−0,00010 · −0,42%
8 thg 10, 20260,02427+0,00006 · +0,25%
7 thg 10, 20260,02421−0,00004 · −0,17%
6 thg 10, 20260,02425−0,00008 · −0,34%
5 thg 10, 20260,02434+0,00009 · +0,39%
4 thg 10, 20260,024240,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,02424+0,00004 · +0,18%
2 thg 10, 20260,0242+0,00023 · +0,98%
1 thg 10, 20260,02396−0,00003 · −0,11%
30 thg 9, 20260,02399+0,00002 · +0,07%
29 thg 9, 20260,02397+0,00011 · +0,48%
28 thg 9, 20260,02386−0,00010 · −0,42%
27 thg 9, 20260,02396+0,00007 · +0,29%

Số tiền phổ biến

  • 100 NIO2,42 EUR
  • 500 NIO12,12 EUR
  • 1.000 NIO24,24 EUR
  • 2.500 NIO60,61 EUR
  • 5.000 NIO121,21 EUR
  • 10.000 NIO242,43 EUR
  • 50.000 NIO1.212,14 EUR
  • 100.000 NIO2.424,28 EUR
  • 1 EUR41,25 NIO
  • 5 EUR206,25 NIO
  • 10 EUR412,49 NIO
  • 50 EUR2.062,47 NIO
  • 100 EUR4.124,94 NIO
  • 500 EUR20.624,71 NIO
  • 1.000 EUR41.249,42 NIO
  • 5.000 EUR206.247,09 NIO
  • 10.000 EUR412.494,19 NIO

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NIO sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NIO = 0,02424 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 41,249 NIO. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NIO sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,48%: thấp nhất 0,02386, cao nhất 0,02434, trung bình 0,02418 EUR cho 1 NIO.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.