Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NGN sang EGP

1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NGN = 0,04106 EGP1 EGP = 24,356 NGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03895
Cao nhất
0,04151
Trung bình
0,03982
Thay đổi
+5,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,04106−0,00031 · −0,75%
24 thg 10, 20260,04137−0,00015 · −0,36%
23 thg 10, 20260,04151+0,00070 · +1,71%
22 thg 10, 20260,04082−0,00013 · −0,33%
21 thg 10, 20260,04095+0,00003 · +0,06%
20 thg 10, 20260,04093+0,00086 · +2,15%
19 thg 10, 20260,04006−0,00008 · −0,19%
18 thg 10, 20260,04014+0,00021 · +0,53%
17 thg 10, 20260,03993−0,00022 · −0,55%
16 thg 10, 20260,04015+0,00024 · +0,60%
15 thg 10, 20260,03991+0,00002 · +0,06%
14 thg 10, 20260,03989+0,00023 · +0,57%
13 thg 10, 20260,03966+0,00017 · +0,43%
12 thg 10, 20260,03949+0,00015 · +0,39%
11 thg 10, 20260,03934−0,00004 · −0,10%
10 thg 10, 20260,039380,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,03938−0,00002 · −0,05%
8 thg 10, 20260,0394−0,00006 · −0,14%
7 thg 10, 20260,03946−0,00020 · −0,51%
6 thg 10, 20260,03966−0,00001 · −0,03%
5 thg 10, 20260,03967+0,00035 · +0,90%
4 thg 10, 20260,03931+0,00007 · +0,18%
3 thg 10, 20260,03925−0,00013 · −0,34%
2 thg 10, 20260,03938+0,00024 · +0,62%
1 thg 10, 20260,03914−0,00009 · −0,23%
30 thg 9, 20260,03923−0,00002 · −0,06%
29 thg 9, 20260,03925+0,00030 · +0,77%
28 thg 9, 20260,038950,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,03895−0,00003 · −0,08%
26 thg 9, 20260,03898

Số tiền phổ biến

  • 100 NGN4,11 EGP
  • 500 NGN20,53 EGP
  • 1.000 NGN41,06 EGP
  • 2.500 NGN102,64 EGP
  • 5.000 NGN205,28 EGP
  • 10.000 NGN410,57 EGP
  • 50.000 NGN2.052,85 EGP
  • 100.000 NGN4.105,69 EGP
  • 10 EGP243,56 NGN
  • 50 EGP1.217,82 NGN
  • 100 EGP2.435,64 NGN
  • 500 EGP12.178,22 NGN
  • 1.000 EGP24.356,43 NGN
  • 5.000 EGP121.782,17 NGN
  • 10.000 EGP243.564,33 NGN
  • 50.000 EGP1.217.821,67 NGN
  • 100.000 EGP2.435.643,33 NGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NGN sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NGN = 0,04106 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 24,356 NGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NGN sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,33%: thấp nhất 0,03895, cao nhất 0,04151, trung bình 0,03982 EGP cho 1 NGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.