Tỷ giá EGP sang NGN
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Naira Nigeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 24,356 NGN1 NGN = 0,04106 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 24,088
- Cao nhất
- 25,676
- Trung bình
- 25,122
- Thay đổi
- −5,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 24,356 | +0,182 · +0,75% |
| 24 thg 10, 2026 | 24,175 | +0,087 · +0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 24,088 | −0,412 · −1,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 24,50 | +0,081 · +0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 24,419 | −0,015 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 24,434 | −0,526 · −2,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 24,96 | +0,047 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 24,914 | −0,131 · −0,52% |
| 17 thg 10, 2026 | 25,045 | +0,137 · +0,55% |
| 16 thg 10, 2026 | 24,908 | −0,148 · −0,59% |
| 15 thg 10, 2026 | 25,056 | −0,015 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 25,072 | −0,143 · −0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 25,214 | −0,110 · −0,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 25,324 | −0,098 · −0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 25,421 | +0,027 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 25,395 | +0,002 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 25,393 | +0,011 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 25,382 | +0,037 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 25,345 | +0,129 · +0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 25,216 | +0,008 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 25,209 | −0,227 · −0,89% |
| 4 thg 10, 2026 | 25,436 | −0,045 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 25,481 | +0,086 · +0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 25,394 | −0,157 · −0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 25,551 | +0,058 · +0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 25,493 | +0,015 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 25,479 | −0,196 · −0,76% |
| 28 thg 9, 2026 | 25,675 | −0,001 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 25,676 | +0,020 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 25,655 |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP243,56 NGN
- 50 EGP1.217,82 NGN
- 100 EGP2.435,64 NGN
- 500 EGP12.178,22 NGN
- 1.000 EGP24.356,43 NGN
- 5.000 EGP121.782,17 NGN
- 10.000 EGP243.564,33 NGN
- 50.000 EGP1.217.821,67 NGN
- 100.000 EGP2.435.643,33 NGN
- 100 NGN4,11 EGP
- 500 NGN20,53 EGP
- 1.000 NGN41,06 EGP
- 2.500 NGN102,64 EGP
- 5.000 NGN205,28 EGP
- 10.000 NGN410,57 EGP
- 50.000 NGN2.052,85 EGP
- 100.000 NGN4.105,69 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang NGN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 24,356 NGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NGN = 0,04106 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang NGN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,06%: thấp nhất 24,088, cao nhất 25,676, trung bình 25,122 NGN cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.