Tỷ giá MZN sang KRW
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 20,729 KRW1 KRW = 0,04824 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 20,727
- Cao nhất
- 21,315
- Trung bình
- 21,017
- Thay đổi
- −2,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 20,729 | −0,003 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 20,733 | −0,002 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 20,735 | +0,008 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 20,727 | −0,019 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 20,747 | −0,012 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 20,759 | −0,104 · −0,50% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,863 | −0,029 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 20,892 | −0,015 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 20,906 | −0,124 · −0,59% |
| 16 thg 10, 2026 | 21,031 | −0,106 · −0,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 21,137 | +0,088 · +0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 21,049 | −0,103 · −0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 21,152 | +0,220 · +1,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 20,932 | −0,061 · −0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 20,993 | +0,022 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 20,972 | −0,045 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 21,016 | +0,072 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 20,945 | −0,015 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 20,96 | −0,073 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 21,032 | −0,063 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 21,095 | +0,067 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 21,028 | −0,013 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 21,041 | −0,210 · −0,99% |
| 2 thg 10, 2026 | 21,25 | −0,019 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 21,269 | +0,052 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 21,217 | −0,061 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 21,278 | +0,003 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 21,275 | +0,059 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 21,216 | −0,009 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 21,225 | −0,089 · −0,42% |
Số tiền phổ biến
- 1 MZN20,73 KRW
- 5 MZN103,65 KRW
- 10 MZN207,29 KRW
- 25 MZN518,23 KRW
- 50 MZN1.036,47 KRW
- 100 MZN2.072,93 KRW
- 500 MZN10.364,67 KRW
- 1.000 MZN20.729,34 KRW
- 100 KRW4,82 MZN
- 500 KRW24,12 MZN
- 1.000 KRW48,24 MZN
- 5.000 KRW241,2 MZN
- 10.000 KRW482,41 MZN
- 50.000 KRW2.412,04 MZN
- 100.000 KRW4.824,08 MZN
- 500.000 KRW24.120,4 MZN
- 1.000.000 KRW48.240,79 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 20,729 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,04824 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,75%: thấp nhất 20,727, cao nhất 21,315, trung bình 21,017 KRW cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.