Tỷ giá MZN sang GEL
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 0,04064 GEL1 GEL = 24,609 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04059
- Cao nhất
- 0,0409
- Trung bình
- 0,04068
- Thay đổi
- −0,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04064 | −0,00001 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04064 | +0,00005 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0406 | −0,00006 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04066 | +0,00001 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04065 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04065 | +0,00004 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04061 | −0,00003 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04064 | +0,00002 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04061 | +0,00001 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0406 | −0,00008 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04068 | −0,00022 · −0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0409 | +0,00014 · +0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04076 | +0,00013 · +0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04062 | −0,00010 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04072 | +0,00009 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04063 | −0,00005 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04068 | +0,00009 · +0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04059 | −0,00002 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0406 | −0,00006 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04066 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04066 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04066 | −0,00010 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04075 | +0,00004 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04071 | +0,00004 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04068 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04068 | −0,00002 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0407 | −0,00001 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0407 | −0,00002 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04072 | −0,00008 · −0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0408 | +0,00008 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 100 MZN4,06 GEL
- 500 MZN20,32 GEL
- 1.000 MZN40,64 GEL
- 2.500 MZN101,59 GEL
- 5.000 MZN203,18 GEL
- 10.000 MZN406,36 GEL
- 50.000 MZN2.031,79 GEL
- 100.000 MZN4.063,58 GEL
- 1 GEL24,61 MZN
- 5 GEL123,04 MZN
- 10 GEL246,09 MZN
- 50 GEL1.230,44 MZN
- 100 GEL2.460,88 MZN
- 500 GEL12.304,42 MZN
- 1.000 GEL24.608,84 MZN
- 5.000 GEL123.044,2 MZN
- 10.000 GEL246.088,41 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 0,04064 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 24,609 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,22%: thấp nhất 0,04059, cao nhất 0,0409, trung bình 0,04068 GEL cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.