Tỷ giá MZN sang BYN
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 0,04594 BYN1 BYN = 21,77 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04594
- Cao nhất
- 0,04809
- Trung bình
- 0,04723
- Thay đổi
- −3,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04594 | −0,00002 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04596 | −0,00031 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04627 | −0,00030 · −0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04657 | −0,00004 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04661 | −0,00007 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04668 | −0,00063 · −1,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04731 | +0,00011 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0472 | +0,00004 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04716 | −0,00002 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04718 | −0,00017 · −0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04735 | +0,00005 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0473 | −0,00020 · −0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0475 | −0,00017 · −0,35% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04767 | +0,00002 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04765 | +0,00004 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04761 | −0,00018 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04779 | −0,00020 · −0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04799 | −0,00009 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04809 | +0,00029 · +0,61% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0478 | +0,00071 · +1,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04708 | +0,00003 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04705 | −0,00015 · −0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04721 | −0,00023 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04743 | +0,00016 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04727 | −0,00003 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0473 | −0,00016 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04746 | +0,00008 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04738 | +0,00006 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04732 | +0,00003 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04729 | −0,00037 · −0,79% |
Số tiền phổ biến
- 100 MZN4,59 BYN
- 500 MZN22,97 BYN
- 1.000 MZN45,94 BYN
- 2.500 MZN114,84 BYN
- 5.000 MZN229,68 BYN
- 10.000 MZN459,35 BYN
- 50.000 MZN2.296,77 BYN
- 100.000 MZN4.593,55 BYN
- 1 BYN21,77 MZN
- 5 BYN108,85 MZN
- 10 BYN217,7 MZN
- 50 BYN1.088,48 MZN
- 100 BYN2.176,97 MZN
- 500 BYN10.884,84 MZN
- 1.000 BYN21.769,67 MZN
- 5.000 BYN108.848,37 MZN
- 10.000 BYN217.696,73 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 0,04594 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 21,77 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,63%: thấp nhất 0,04594, cao nhất 0,04809, trung bình 0,04723 BYN cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.