Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang ZAR

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Rand Nam Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 4,07 ZAR1 ZAR = 0,24571 MYRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,998
Cao nhất
4,094
Trung bình
4,044
Thay đổi
+1,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20264,07+0,004 · +0,10%
26 thg 10, 20264,066+0,011 · +0,28%
25 thg 10, 20264,054−0,007 · −0,17%
24 thg 10, 20264,061+0,018 · +0,46%
23 thg 10, 20264,042+0,025 · +0,61%
22 thg 10, 20264,018−0,001 · −0,01%
21 thg 10, 20264,018+0,003 · +0,09%
20 thg 10, 20264,015−0,016 · −0,41%
19 thg 10, 20264,031−0,005 · −0,12%
18 thg 10, 20264,036+0,002 · +0,04%
17 thg 10, 20264,035+0,010 · +0,25%
16 thg 10, 20264,025−0,034 · −0,84%
15 thg 10, 20264,059+0,026 · +0,64%
14 thg 10, 20264,033−0,009 · −0,22%
13 thg 10, 20264,0420,000 · 0,00%
12 thg 10, 20264,042−0,003 · −0,08%
11 thg 10, 20264,045+0,007 · +0,16%
10 thg 10, 20264,039−0,001 · −0,04%
9 thg 10, 20264,04−0,030 · −0,73%
8 thg 10, 20264,07+0,011 · +0,27%
7 thg 10, 20264,059−0,016 · −0,39%
6 thg 10, 20264,075−0,019 · −0,45%
5 thg 10, 20264,094+0,023 · +0,57%
4 thg 10, 20264,07−0,005 · −0,12%
3 thg 10, 20264,075−0,008 · −0,18%
2 thg 10, 20264,083+0,060 · +1,50%
1 thg 10, 20264,023+0,005 · +0,14%
30 thg 9, 20264,017−0,009 · −0,23%
29 thg 9, 20264,026+0,020 · +0,49%
28 thg 9, 20264,007+0,009 · +0,22%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR4,07 ZAR
  • 5 MYR20,35 ZAR
  • 10 MYR40,7 ZAR
  • 50 MYR203,49 ZAR
  • 100 MYR406,98 ZAR
  • 500 MYR2.034,91 ZAR
  • 1.000 MYR4.069,81 ZAR
  • 5.000 MYR20.349,07 ZAR
  • 10.000 MYR40.698,13 ZAR
  • 10 ZAR2,46 MYR
  • 50 ZAR12,29 MYR
  • 100 ZAR24,57 MYR
  • 250 ZAR61,43 MYR
  • 500 ZAR122,86 MYR
  • 1.000 ZAR245,71 MYR
  • 5.000 ZAR1.228,56 MYR
  • 10.000 ZAR2.457,12 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang ZAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 4,07 ZAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZAR = 0,24571 MYR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang ZAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,80%: thấp nhất 3,998, cao nhất 4,094, trung bình 4,044 ZAR cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.