Tỷ giá MYR sang SHP
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Bảng St. Helena hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,18302 SHP1 SHP = 5,464 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,18281
- Cao nhất
- 0,18561
- Trung bình
- 0,18448
- Thay đổi
- −1,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,18302 | +0,00008 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,18294 | +0,00013 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,18281 | −0,00003 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18284 | −0,00032 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,18316 | +0,00014 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,18302 | −0,00081 · −0,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,18383 | +0,00003 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,18381 | +0,00011 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,1837 | −0,00040 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,18409 | −0,00084 · −0,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,18493 | +0,00039 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,18454 | −0,00052 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,18506 | +0,00007 · +0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,18499 | +0,00001 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,18499 | +0,00005 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,18493 | +0,00025 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,18469 | −0,00056 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,18524 | +0,00054 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,1847 | −0,00053 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,18523 | +0,00004 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,18519 | +0,00034 · +0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,18485 | −0,00006 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,18491 | −0,00043 · −0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,18534 | +0,00061 · +0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,18473 | −0,00053 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18525 | +0,00025 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,185 | +0,00005 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18495 | −0,00029 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,18524 | −0,00004 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18528 | −0,00033 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,183 SHP
- 5 MYR0,9151 SHP
- 10 MYR1,83 SHP
- 50 MYR9,15 SHP
- 100 MYR18,3 SHP
- 500 MYR91,51 SHP
- 1.000 MYR183,02 SHP
- 5.000 MYR915,09 SHP
- 10.000 MYR1.830,19 SHP
- 1 SHP5,46 MYR
- 5 SHP27,32 MYR
- 10 SHP54,64 MYR
- 25 SHP136,6 MYR
- 50 SHP273,2 MYR
- 100 SHP546,39 MYR
- 500 SHP2.731,96 MYR
- 1.000 SHP5.463,92 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang SHP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,18302 SHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SHP = 5,464 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang SHP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,40%: thấp nhất 0,18281, cao nhất 0,18561, trung bình 0,18448 SHP cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.