Tỷ giá MYR sang CDF
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Franc Congo hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 563,03 CDF1 CDF = 0,0017761 MYRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 556,73
- Cao nhất
- 567,06
- Trung bình
- 564,56
- Thay đổi
- −0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 563,03 | −4,03 · −0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 567,06 | +0,89 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 566,18 | −0,07 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 566,24 | +0,25 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 565,99 | −0,22 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 566,21 | +6,69 · +1,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 559,52 | −4,39 · −0,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 563,91 | −2,11 · −0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 566,02 | +1,11 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 564,91 | −1,25 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 566,16 | +0,54 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 565,62 | −1,10 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 566,71 | +9,24 · +1,66% |
| 11 thg 10, 2026 | 557,47 | −6,79 · −1,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 564,26 | −1,98 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 566,24 | +0,83 · +0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 565,42 | −0,18 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 565,60 | −0,04 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 565,64 | +0,20 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 565,43 | +8,71 · +1,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 556,73 | −5,49 · −0,98% |
| 3 thg 10, 2026 | 562,22 | −3,78 · −0,67% |
| 2 thg 10, 2026 | 565,99 | +0,37 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 565,62 | −0,81 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 566,43 | +0,33 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 566,09 | +0,13 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 565,96 | +6,10 · +1,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 559,86 | −4,05 · −0,72% |
| 26 thg 9, 2026 | 563,91 | −2,60 · −0,46% |
| 25 thg 9, 2026 | 566,52 |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR563,03 CDF
- 5 MYR2.815,16 CDF
- 10 MYR5.630,31 CDF
- 50 MYR28.151,56 CDF
- 100 MYR56.303,12 CDF
- 500 MYR281.515,59 CDF
- 1.000 MYR563.031,19 CDF
- 5.000 MYR2.815.155,95 CDF
- 10.000 MYR5.630.311,9 CDF
- 1.000 CDF1,78 MYR
- 5.000 CDF8,88 MYR
- 10.000 CDF17,76 MYR
- 25.000 CDF44,4 MYR
- 50.000 CDF88,81 MYR
- 100.000 CDF177,61 MYR
- 500.000 CDF888,05 MYR
- 1.000.000 CDF1.776,1 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang CDF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 563,03 CDF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CDF = 0,0017761 MYR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang CDF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,62%: thấp nhất 556,73, cao nhất 567,06, trung bình 564,56 CDF cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.