Tỷ giá MYR sang BBD
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Đô la Barbados hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,48951 BBD1 BBD = 2,043 MYRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,48923
- Cao nhất
- 0,49085
- Trung bình
- 0,48978
- Thay đổi
- −0,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,48951 | −0,00024 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,48975 | −0,00018 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,48993 | −0,00006 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,48999 | +0,00019 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,4898 | −0,00016 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,48996 | −0,00002 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,48998 | +0,00028 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,4897 | −0,00010 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,4898 | −0,00021 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,49001 | +0,00006 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,48995 | +0,00058 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,48937 | −0,00034 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,48971 | +0,00028 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,48943 | −0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,48944 | +0,00013 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,48931 | +0,00001 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,4893 | −0,00008 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,48938 | −0,00014 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,48952 | +0,00028 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,48923 | −0,00031 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,48955 | −0,00007 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,48962 | −0,00011 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,48972 | +0,00033 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,4894 | −0,00070 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,4901 | +0,00029 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,48981 | −0,00015 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,48996 | −0,00089 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,49084 | −0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,49085 | +0,00041 · +0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,49044 |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,4895 BBD
- 5 MYR2,45 BBD
- 10 MYR4,9 BBD
- 50 MYR24,48 BBD
- 100 MYR48,95 BBD
- 500 MYR244,75 BBD
- 1.000 MYR489,51 BBD
- 5.000 MYR2.447,54 BBD
- 10.000 MYR4.895,07 BBD
- 1 BBD2,04 MYR
- 5 BBD10,21 MYR
- 10 BBD20,43 MYR
- 25 BBD51,07 MYR
- 50 BBD102,14 MYR
- 100 BBD204,29 MYR
- 500 BBD1.021,44 MYR
- 1.000 BBD2.042,87 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang BBD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,48951 BBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BBD = 2,043 MYR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang BBD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,19%: thấp nhất 0,48923, cao nhất 0,49085, trung bình 0,48978 BBD cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.