Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MXN sang KGS

1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MXN = 4,687 KGS1 KGS = 0,21336 MXNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,663
Cao nhất
4,984
Trung bình
4,802
Thay đổi
−5,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20264,687+0,017 · +0,36%
23 thg 10, 20264,67+0,007 · +0,15%
22 thg 10, 20264,663−0,080 · −1,68%
21 thg 10, 20264,743−0,004 · −0,07%
20 thg 10, 20264,746+0,006 · +0,14%
19 thg 10, 20264,74+0,011 · +0,23%
18 thg 10, 20264,7290,000 · 0,00%
17 thg 10, 20264,73−0,024 · −0,51%
16 thg 10, 20264,754+0,022 · +0,47%
15 thg 10, 20264,732−0,030 · −0,63%
14 thg 10, 20264,761−0,030 · −0,63%
13 thg 10, 20264,792+0,042 · +0,88%
12 thg 10, 20264,750,000 · 0,00%
11 thg 10, 20264,750,000 · 0,00%
10 thg 10, 20264,75−0,069 · −1,42%
9 thg 10, 20264,819−0,044 · −0,91%
8 thg 10, 20264,863+0,010 · +0,21%
7 thg 10, 20264,853+0,014 · +0,29%
6 thg 10, 20264,839+0,041 · +0,85%
5 thg 10, 20264,798−0,018 · −0,37%
4 thg 10, 20264,816+0,001 · +0,02%
3 thg 10, 20264,815+0,027 · +0,57%
2 thg 10, 20264,788−0,049 · −1,00%
1 thg 10, 20264,836−0,003 · −0,06%
30 thg 9, 20264,839−0,018 · −0,37%
29 thg 9, 20264,857−0,074 · −1,50%
28 thg 9, 20264,931−0,016 · −0,32%
27 thg 9, 20264,947+0,001 · +0,01%
26 thg 9, 20264,947+0,016 · +0,33%
25 thg 9, 20264,93−0,054 · −1,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 MXN4,69 KGS
  • 5 MXN23,43 KGS
  • 10 MXN46,87 KGS
  • 25 MXN117,17 KGS
  • 50 MXN234,35 KGS
  • 100 MXN468,69 KGS
  • 500 MXN2.343,46 KGS
  • 1.000 MXN4.686,92 KGS
  • 10 KGS2,13 MXN
  • 50 KGS10,67 MXN
  • 100 KGS21,34 MXN
  • 500 KGS106,68 MXN
  • 1.000 KGS213,36 MXN
  • 5.000 KGS1.066,8 MXN
  • 10.000 KGS2.133,6 MXN
  • 50.000 KGS10.667,99 MXN
  • 100.000 KGS21.335,98 MXN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MXN sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MXN = 4,687 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,21336 MXN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MXN sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,96%: thấp nhất 4,663, cao nhất 4,984, trung bình 4,802 KGS cho 1 MXN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.