Tỷ giá MWK sang CNY
1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MWK = 0,0038493 CNY1 CNY = 259,79 MWKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0038431
- Cao nhất
- 0,0038757
- Trung bình
- 0,0038602
- Thay đổi
- −0,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0038493 | −0,0000032 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0038524 | +0,0000028 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0038497 | −0,0000010 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0038507 | −0,0000029 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0038536 | +0,0000034 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0038502 | +0,0000072 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0038431 | −0,0000141 · −0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0038572 | +0,0000014 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0038558 | −0,0000021 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0038579 | +0,0000066 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0038514 | −0,0000093 · −0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0038607 | −0,0000004 · −0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0038611 | −0,0000008 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0038619 | +0,0000001 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0038618 | +0,0000173 · +0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0038445 | −0,0000184 · −0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0038629 | −0,0000051 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0038679 | −0,0000013 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0038692 | −0,0000047 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,003874 | +0,0000043 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0038696 | +0,0000084 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0038612 | −0,0000001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0038614 | −0,0000015 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0038629 | +0,0000075 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0038554 | −0,0000073 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0038627 | −0,0000038 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0038665 | −0,0000014 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0038679 | −0,0000075 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0038754 | −0,0000003 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0038757 | +0,0000037 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MWK3,85 CNY
- 5.000 MWK19,25 CNY
- 10.000 MWK38,49 CNY
- 25.000 MWK96,23 CNY
- 50.000 MWK192,46 CNY
- 100.000 MWK384,93 CNY
- 500.000 MWK1.924,63 CNY
- 1.000.000 MWK3.849,26 CNY
- 1 CNY259,79 MWK
- 5 CNY1.298,95 MWK
- 10 CNY2.597,9 MWK
- 50 CNY12.989,51 MWK
- 100 CNY25.979,02 MWK
- 500 CNY129.895,08 MWK
- 1.000 CNY259.790,16 MWK
- 5.000 CNY1.298.950,81 MWK
- 10.000 CNY2.597.901,62 MWK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MWK sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MWK = 0,0038493 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 259,79 MWK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MWK sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,59%: thấp nhất 0,0038431, cao nhất 0,0038757, trung bình 0,0038602 CNY cho 1 MWK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.