Tỷ giá MWK sang ILS
1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MWK = 0,001793 ILS1 ILS = 557,74 MWKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0017508
- Cao nhất
- 0,0017953
- Trung bình
- 0,001771
- Thay đổi
- +2,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,001793 | −0,0000023 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0017953 | +0,0000094 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0017859 | +0,0000031 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0017828 | +0,0000015 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0017814 | −0,0000005 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0017819 | +0,0000005 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0017814 | −0,0000029 · −0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0017843 | +0,0000019 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0017824 | −0,0000007 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0017831 | +0,0000133 · +0,75% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0017698 | −0,0000071 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,001777 | +0,0000079 · +0,44% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0017691 | +0,0000028 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0017663 | +0,0000078 · +0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0017584 | −0,0000023 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0017608 | −0,0000085 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0017693 | +0,0000081 · +0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0017612 | −0,0000057 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0017669 | +0,0000056 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0017613 | −0,0000042 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0017655 | +0,0000075 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,001758 | −0,0000101 · −0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0017681 | +0,0000043 · +0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0017638 | −0,0000039 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0017677 | −0,0000040 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0017718 | +0,0000148 · +0,84% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0017569 | +0,0000062 · +0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0017508 | −0,0000080 · −0,46% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0017588 | +0,0000018 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,001757 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MWK1,79 ILS
- 5.000 MWK8,96 ILS
- 10.000 MWK17,93 ILS
- 25.000 MWK44,82 ILS
- 50.000 MWK89,65 ILS
- 100.000 MWK179,3 ILS
- 500.000 MWK896,48 ILS
- 1.000.000 MWK1.792,95 ILS
- 1 ILS557,74 MWK
- 5 ILS2.788,7 MWK
- 10 ILS5.577,4 MWK
- 50 ILS27.886,99 MWK
- 100 ILS55.773,98 MWK
- 500 ILS278.869,92 MWK
- 1.000 ILS557.739,83 MWK
- 5.000 ILS2.788.699,17 MWK
- 10.000 ILS5.577.398,35 MWK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MWK sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MWK = 0,001793 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 557,74 MWK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MWK sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,05%: thấp nhất 0,0017508, cao nhất 0,0017953, trung bình 0,001771 ILS cho 1 MWK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.