Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MVR sang INR

1 Rufiyaa Maldives bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MVR = 6,137 INR1 INR = 0,16294 MVRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6,106
Cao nhất
6,267
Trung bình
6,187
Thay đổi
−1,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20266,137+0,002 · +0,04%
24 thg 10, 20266,135+0,005 · +0,09%
23 thg 10, 20266,13+0,024 · +0,39%
22 thg 10, 20266,106−0,012 · −0,20%
21 thg 10, 20266,118−0,012 · −0,19%
20 thg 10, 20266,13−0,003 · −0,06%
19 thg 10, 20266,133−0,010 · −0,17%
18 thg 10, 20266,143+0,007 · +0,12%
17 thg 10, 20266,136+0,010 · +0,16%
16 thg 10, 20266,127−0,016 · −0,26%
15 thg 10, 20266,143+0,001 · +0,02%
14 thg 10, 20266,141−0,018 · −0,30%
13 thg 10, 20266,16−0,038 · −0,61%
12 thg 10, 20266,198−0,064 · −1,02%
11 thg 10, 20266,262+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20266,261+0,006 · +0,10%
9 thg 10, 20266,255−0,012 · −0,20%
8 thg 10, 20266,267+0,022 · +0,35%
7 thg 10, 20266,245+0,008 · +0,13%
6 thg 10, 20266,237−0,002 · −0,03%
5 thg 10, 20266,238+0,023 · +0,36%
4 thg 10, 20266,216−0,007 · −0,11%
3 thg 10, 20266,223−0,005 · −0,09%
2 thg 10, 20266,228+0,020 · +0,32%
1 thg 10, 20266,208+0,001 · +0,01%
30 thg 9, 20266,208−0,008 · −0,12%
29 thg 9, 20266,215+0,009 · +0,15%
28 thg 9, 20266,206+0,011 · +0,18%
27 thg 9, 20266,195+0,003 · +0,04%
26 thg 9, 20266,192−0,013 · −0,21%

Số tiền phổ biến

  • 1 MVR6,14 INR
  • 5 MVR30,69 INR
  • 10 MVR61,37 INR
  • 25 MVR153,43 INR
  • 50 MVR306,85 INR
  • 100 MVR613,71 INR
  • 500 MVR3.068,54 INR
  • 1.000 MVR6.137,07 INR
  • 10 INR1,63 MVR
  • 50 INR8,15 MVR
  • 100 INR16,29 MVR
  • 500 INR81,47 MVR
  • 1.000 INR162,94 MVR
  • 5.000 INR814,72 MVR
  • 10.000 INR1.629,44 MVR
  • 50.000 INR8.147,2 MVR
  • 100.000 INR16.294,41 MVR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MVR sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MVR = 6,137 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,16294 MVR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MVR sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,10%: thấp nhất 6,106, cao nhất 6,267, trung bình 6,187 INR cho 1 MVR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.