Tỷ giá INR sang MVR
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,16294 MVR1 MVR = 6,137 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,15957
- Cao nhất
- 0,16378
- Trung bình
- 0,16164
- Thay đổi
- +1,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,16294 | −0,00006 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,163 | −0,00014 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,16314 | −0,00064 · −0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,16378 | +0,00033 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16346 | +0,00031 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,16314 | +0,00009 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,16305 | +0,00027 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,16278 | −0,00019 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,16297 | −0,00026 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16322 | +0,00042 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,1628 | −0,00003 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,16283 | +0,00049 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16234 | +0,00099 · +0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,16135 | +0,00165 · +1,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,15969 | −0,00003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,15973 | −0,00015 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,15988 | +0,00031 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,15957 | −0,00056 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16012 | −0,00022 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,16034 | +0,00004 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1603 | −0,00058 · −0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16088 | +0,00018 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,1607 | +0,00014 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,16056 | −0,00051 · −0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16107 | −0,00002 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1611 | +0,00020 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16089 | −0,00024 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,16113 | −0,00029 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,16142 | −0,00007 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,16149 | +0,00034 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR1,63 MVR
- 50 INR8,15 MVR
- 100 INR16,29 MVR
- 500 INR81,47 MVR
- 1.000 INR162,94 MVR
- 5.000 INR814,72 MVR
- 10.000 INR1.629,44 MVR
- 50.000 INR8.147,2 MVR
- 100.000 INR16.294,41 MVR
- 1 MVR6,14 INR
- 5 MVR30,69 INR
- 10 MVR61,37 INR
- 25 MVR153,43 INR
- 50 MVR306,85 INR
- 100 MVR613,71 INR
- 500 MVR3.068,54 INR
- 1.000 MVR6.137,07 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang MVR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,16294 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 6,137 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,11%: thấp nhất 0,15957, cao nhất 0,16378, trung bình 0,16164 MVR cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.