Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MNT sang KRW

1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MNT = 0,36761 KRW1 KRW = 2,72 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,3676
Cao nhất
0,37835
Trung bình
0,37307
Thay đổi
−2,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,36761−0,00022 · −0,06%
23 thg 10, 20260,36784+0,00024 · +0,07%
22 thg 10, 20260,3676−0,00065 · −0,18%
21 thg 10, 20260,36825−0,00008 · −0,02%
20 thg 10, 20260,36833−0,00180 · −0,49%
19 thg 10, 20260,37013−0,00096 · −0,26%
18 thg 10, 20260,37109−0,00007 · −0,02%
17 thg 10, 20260,37116−0,00210 · −0,56%
16 thg 10, 20260,37326−0,00138 · −0,37%
15 thg 10, 20260,37465+0,00286 · +0,77%
14 thg 10, 20260,37178−0,00217 · −0,58%
13 thg 10, 20260,37395+0,00271 · +0,73%
12 thg 10, 20260,37124−0,00154 · −0,41%
11 thg 10, 20260,37277−0,00031 · −0,08%
10 thg 10, 20260,37308+0,00004 · +0,01%
9 thg 10, 20260,37305+0,00133 · +0,36%
8 thg 10, 20260,37172−0,00045 · −0,12%
7 thg 10, 20260,37217−0,00124 · −0,33%
6 thg 10, 20260,37341−0,00073 · −0,19%
5 thg 10, 20260,37413+0,00059 · +0,16%
4 thg 10, 20260,37354+0,00017 · +0,05%
3 thg 10, 20260,37337−0,00366 · −0,97%
2 thg 10, 20260,37703−0,00062 · −0,16%
1 thg 10, 20260,37766+0,00110 · +0,29%
30 thg 9, 20260,37656−0,00082 · −0,22%
29 thg 9, 20260,37738−0,00004 · −0,01%
28 thg 9, 20260,37742+0,00061 · +0,16%
27 thg 9, 20260,37681+0,00015 · +0,04%
26 thg 9, 20260,37666−0,00169 · −0,45%
25 thg 9, 20260,37835

Số tiền phổ biến

  • 10 MNT3,68 KRW
  • 50 MNT18,38 KRW
  • 100 MNT36,76 KRW
  • 250 MNT91,9 KRW
  • 500 MNT183,81 KRW
  • 1.000 MNT367,61 KRW
  • 5.000 MNT1.838,07 KRW
  • 10.000 MNT3.676,15 KRW
  • 100 KRW272,02 MNT
  • 500 KRW1.360,12 MNT
  • 1.000 KRW2.720,24 MNT
  • 5.000 KRW13.601,19 MNT
  • 10.000 KRW27.202,38 MNT
  • 50.000 KRW136.011,89 MNT
  • 100.000 KRW272.023,78 MNT
  • 500.000 KRW1.360.118,88 MNT
  • 1.000.000 KRW2.720.237,75 MNT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MNT sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MNT = 0,36761 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 2,72 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MNT sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,84%: thấp nhất 0,3676, cao nhất 0,37835, trung bình 0,37307 KRW cho 1 MNT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.