Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MNT sang INR

1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MNT = 0,02638 INR1 INR = 37,905 MNTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02623
Cao nhất
0,0269
Trung bình
0,02659
Thay đổi
−1,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02638+0,00001 · +0,03%
24 thg 10, 20260,02637+0,00005 · +0,17%
23 thg 10, 20260,02633+0,00010 · +0,39%
22 thg 10, 20260,02623−0,00006 · −0,22%
21 thg 10, 20260,02628−0,00005 · −0,17%
20 thg 10, 20260,02633−0,00002 · −0,07%
19 thg 10, 20260,02635−0,00007 · −0,28%
18 thg 10, 20260,02642+0,00001 · +0,05%
17 thg 10, 20260,02641+0,00009 · +0,34%
16 thg 10, 20260,02632−0,00007 · −0,25%
15 thg 10, 20260,026390,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,02639−0,00008 · −0,32%
13 thg 10, 20260,02647−0,00013 · −0,51%
12 thg 10, 20260,02661−0,00029 · −1,07%
11 thg 10, 20260,0269+0,00001 · +0,04%
10 thg 10, 20260,02689+0,00003 · +0,11%
9 thg 10, 20260,02686−0,00003 · −0,13%
8 thg 10, 20260,02689+0,00005 · +0,20%
7 thg 10, 20260,02684+0,00002 · +0,08%
6 thg 10, 20260,02682+0,00002 · +0,09%
5 thg 10, 20260,0268+0,00005 · +0,19%
4 thg 10, 20260,02675+0,00001 · +0,02%
3 thg 10, 20260,02674−0,00002 · −0,08%
2 thg 10, 20260,02676+0,00007 · +0,25%
1 thg 10, 20260,0267+0,00003 · +0,11%
30 thg 9, 20260,02667−0,00003 · −0,12%
29 thg 9, 20260,0267+0,00003 · +0,13%
28 thg 9, 20260,02666+0,00003 · +0,11%
27 thg 9, 20260,02663+0,00002 · +0,09%
26 thg 9, 20260,02661−0,00005 · −0,20%

Số tiền phổ biến

  • 100 MNT2,64 INR
  • 500 MNT13,19 INR
  • 1.000 MNT26,38 INR
  • 2.500 MNT65,95 INR
  • 5.000 MNT131,91 INR
  • 10.000 MNT263,82 INR
  • 50.000 MNT1.319,09 INR
  • 100.000 MNT2.638,17 INR
  • 10 INR379,05 MNT
  • 50 INR1.895,25 MNT
  • 100 INR3.790,5 MNT
  • 500 INR18.952,5 MNT
  • 1.000 INR37.905,01 MNT
  • 5.000 INR189.525,04 MNT
  • 10.000 INR379.050,07 MNT
  • 50.000 INR1.895.250,37 MNT
  • 100.000 INR3.790.500,75 MNT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MNT sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MNT = 0,02638 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 37,905 MNT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MNT sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,06%: thấp nhất 0,02623, cao nhất 0,0269, trung bình 0,02659 INR cho 1 MNT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.