Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MKD sang CHF

1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MKD = 0,015 CHF1 CHF = 66,653 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01495
Cao nhất
0,01542
Trung bình
0,01516
Thay đổi
−1,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,015+0,00005 · +0,34%
23 thg 10, 20260,01495−0,00004 · −0,29%
22 thg 10, 20260,01499−0,00003 · −0,22%
21 thg 10, 20260,01503+0,00003 · +0,19%
20 thg 10, 20260,015−0,00001 · −0,07%
19 thg 10, 20260,01501−0,00005 · −0,36%
18 thg 10, 20260,01506+0,00001 · +0,06%
17 thg 10, 20260,01506+0,00002 · +0,12%
16 thg 10, 20260,01504−0,00003 · −0,18%
15 thg 10, 20260,01506−0,00008 · −0,54%
14 thg 10, 20260,01515−0,00001 · −0,09%
13 thg 10, 20260,01516+0,00004 · +0,24%
12 thg 10, 20260,01512+0,00002 · +0,11%
11 thg 10, 20260,01511−0,00001 · −0,07%
10 thg 10, 20260,01512−0,00001 · −0,05%
9 thg 10, 20260,01512−0,00003 · −0,17%
8 thg 10, 20260,01515−0,00008 · −0,51%
7 thg 10, 20260,01523+0,00007 · +0,44%
6 thg 10, 20260,015160,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,01516−0,00001 · −0,05%
4 thg 10, 20260,01516−0,00001 · −0,10%
3 thg 10, 20260,01518+0,00004 · +0,26%
2 thg 10, 20260,01514−0,00028 · −1,85%
1 thg 10, 20260,01542+0,00005 · +0,36%
30 thg 9, 20260,01537−0,00002 · −0,12%
29 thg 9, 20260,01539+0,00005 · +0,34%
28 thg 9, 20260,015340,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,015340,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01534−0,00002 · −0,13%
25 thg 9, 20260,01536+0,00007 · +0,45%

Số tiền phổ biến

  • 100 MKD1,5 CHF
  • 500 MKD7,5 CHF
  • 1.000 MKD15 CHF
  • 2.500 MKD37,51 CHF
  • 5.000 MKD75,01 CHF
  • 10.000 MKD150,03 CHF
  • 50.000 MKD750,15 CHF
  • 100.000 MKD1.500,3 CHF
  • 1 CHF66,65 MKD
  • 5 CHF333,27 MKD
  • 10 CHF666,53 MKD
  • 50 CHF3.332,67 MKD
  • 100 CHF6.665,34 MKD
  • 500 CHF33.326,68 MKD
  • 1.000 CHF66.653,36 MKD
  • 5.000 CHF333.266,79 MKD
  • 10.000 CHF666.533,59 MKD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MKD sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MKD = 0,015 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 66,653 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MKD sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,85%: thấp nhất 0,01495, cao nhất 0,01542, trung bình 0,01516 CHF cho 1 MKD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.