Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MGA sang EGP

1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MGA = 0,01209 EGP1 EGP = 82,741 MGACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01161
Cao nhất
0,0122
Trung bình
0,01183
Thay đổi
+2,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01209−0,00010 · −0,86%
24 thg 10, 20260,01219−0,00001 · −0,07%
23 thg 10, 20260,0122+0,00016 · +1,37%
22 thg 10, 20260,01203+0,00007 · +0,62%
21 thg 10, 20260,01196−0,00002 · −0,19%
20 thg 10, 20260,01198+0,00015 · +1,23%
19 thg 10, 20260,01184+0,00009 · +0,78%
18 thg 10, 20260,01174−0,00008 · −0,64%
17 thg 10, 20260,01182−0,00004 · −0,32%
16 thg 10, 20260,01186+0,00010 · +0,86%
15 thg 10, 20260,01176+0,00015 · +1,25%
14 thg 10, 20260,01161−0,00004 · −0,37%
13 thg 10, 20260,01165−0,00013 · −1,09%
12 thg 10, 20260,01178+0,00015 · +1,33%
11 thg 10, 20260,01163−0,00013 · −1,13%
10 thg 10, 20260,01176+0,00010 · +0,90%
9 thg 10, 20260,01166−0,00010 · −0,87%
8 thg 10, 20260,01176−0,00007 · −0,56%
7 thg 10, 20260,01183−0,00001 · −0,11%
6 thg 10, 20260,01184+0,00003 · +0,21%
5 thg 10, 20260,01181+0,00006 · +0,53%
4 thg 10, 20260,01175−0,00005 · −0,39%
3 thg 10, 20260,0118−0,00002 · −0,15%
2 thg 10, 20260,011820,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,01181−0,00001 · −0,06%
30 thg 9, 20260,01182−0,00004 · −0,34%
29 thg 9, 20260,01186+0,00018 · +1,50%
28 thg 9, 20260,01168−0,00005 · −0,41%
27 thg 9, 20260,01173−0,00002 · −0,20%
26 thg 9, 20260,01175

Số tiền phổ biến

  • 100 MGA1,21 EGP
  • 500 MGA6,04 EGP
  • 1.000 MGA12,09 EGP
  • 2.500 MGA30,21 EGP
  • 5.000 MGA60,43 EGP
  • 10.000 MGA120,86 EGP
  • 50.000 MGA604,3 EGP
  • 100.000 MGA1.208,59 EGP
  • 10 EGP827,41 MGA
  • 50 EGP4.137,04 MGA
  • 100 EGP8.274,08 MGA
  • 500 EGP41.370,39 MGA
  • 1.000 EGP82.740,77 MGA
  • 5.000 EGP413.703,87 MGA
  • 10.000 EGP827.407,73 MGA
  • 50.000 EGP4.137.038,65 MGA
  • 100.000 EGP8.274.077,3 MGA

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MGA sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MGA = 0,01209 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 82,741 MGA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MGA sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,82%: thấp nhất 0,01161, cao nhất 0,0122, trung bình 0,01183 EGP cho 1 MGA.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.