Tỷ giá MGA sang CHF
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0001826 CHF1 CHF = 5.476,70 MGACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001811
- Cao nhất
- 0,0001901
- Trung bình
- 0,0001854
- Thay đổi
- −3,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001826 | +0,0000014 · +0,80% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001811 | −0,0000010 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001821 | +0,0000010 · +0,53% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001811 | −0,0000003 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001815 | −0,0000012 · −0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001826 | +0,0000015 · +0,84% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001811 | −0,0000022 · −1,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001833 | −0,0000001 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001834 | −0,0000001 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001835 | +0,0000006 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001829 | −0,0000015 · −0,79% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001843 | −0,0000019 · −1,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001862 | +0,0000020 · +1,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001842 | −0,0000021 · −1,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001864 | +0,0000016 · +0,86% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001848 | −0,0000023 · −1,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001871 | −0,0000014 · −0,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001884 | +0,0000006 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001878 | +0,0000016 · +0,84% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001863 | +0,0000002 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001861 | −0,0000012 · −0,63% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001873 | −0,0000001 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001874 | −0,0000027 · −1,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001901 | +0,0000008 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001893 | −0,0000005 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001899 | +0,0000026 · +1,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001872 | −0,0000004 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001877 | −0,0000003 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000188 | −0,0000012 · −0,64% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001892 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MGA1,83 CHF
- 50.000 MGA9,13 CHF
- 100.000 MGA18,26 CHF
- 250.000 MGA45,65 CHF
- 500.000 MGA91,3 CHF
- 1.000.000 MGA182,59 CHF
- 5.000.000 MGA912,96 CHF
- 10.000.000 MGA1.825,92 CHF
- 1 CHF5.476,7 MGA
- 5 CHF27.383,52 MGA
- 10 CHF54.767,05 MGA
- 50 CHF273.835,23 MGA
- 100 CHF547.670,47 MGA
- 500 CHF2.738.352,34 MGA
- 1.000 CHF5.476.704,69 MGA
- 5.000 CHF27.383.523,45 MGA
- 10.000 CHF54.767.046,89 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0001826 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 5.476,70 MGA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,48%: thấp nhất 0,0001811, cao nhất 0,0001901, trung bình 0,0001854 CHF cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.