Tỷ giá MGA sang CAD
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0003065 CAD1 CAD = 3.262,64 MGACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003065
- Cao nhất
- 0,0003237
- Trung bình
- 0,0003168
- Thay đổi
- −5,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003065 | −0,0000035 · −1,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,00031 | +0,0000010 · +0,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000309 | −0,0000016 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003106 | +0,0000020 · +0,65% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003086 | −0,0000008 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003094 | −0,0000035 · −1,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003129 | +0,0000023 · +0,74% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003107 | −0,0000038 · −1,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003144 | −0,0000001 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003145 | +0,0000001 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003144 | +0,0000023 · +0,73% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003121 | −0,0000036 · −1,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003157 | −0,0000038 · −1,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003196 | +0,0000031 · +0,98% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003165 | −0,0000035 · −1,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,00032 | +0,0000037 · +1,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003163 | −0,0000039 · −1,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003202 | −0,0000013 · −0,41% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003216 | −0,0000006 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003222 | +0,0000017 · +0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003206 | +0,0000005 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00032 | −0,0000019 · −0,60% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000322 | +0,0000009 · +0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000321 | −0,0000027 · −0,83% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003237 | +0,0000017 · +0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003221 | −0,0000012 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003233 | +0,0000038 · +1,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003194 | −0,0000010 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003204 | −0,0000004 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003208 | −0,0000019 · −0,60% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MGA3,07 CAD
- 50.000 MGA15,33 CAD
- 100.000 MGA30,65 CAD
- 250.000 MGA76,63 CAD
- 500.000 MGA153,25 CAD
- 1.000.000 MGA306,5 CAD
- 5.000.000 MGA1.532,5 CAD
- 10.000.000 MGA3.065 CAD
- 1 CAD3.262,64 MGA
- 5 CAD16.313,2 MGA
- 10 CAD32.626,39 MGA
- 50 CAD163.131,96 MGA
- 100 CAD326.263,91 MGA
- 500 CAD1.631.319,57 MGA
- 1.000 CAD3.262.639,14 MGA
- 5.000 CAD16.313.195,7 MGA
- 10.000 CAD32.626.391,4 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0003065 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 3.262,64 MGA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,04%: thấp nhất 0,0003065, cao nhất 0,0003237, trung bình 0,0003168 CAD cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.