Tỷ giá MGA sang AED
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0008128 AED1 AED = 1.230,27 MGACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0008059
- Cao nhất
- 0,0008378
- Trung bình
- 0,0008218
- Thay đổi
- −2,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0008128 | +0,0000027 · +0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0008101 | −0,0000026 · −0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0008127 | +0,0000068 · +0,84% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0008059 | −0,0000022 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0008081 | −0,0000058 · −0,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0008139 | +0,0000071 · +0,88% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0008068 | −0,0000098 · −1,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0008166 | +0,0000016 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0008149 | +0,0000018 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0008131 | +0,0000057 · +0,71% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0008074 | −0,0000052 · −0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0008126 | −0,0000104 · −1,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000823 | +0,0000078 · +0,95% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0008152 | −0,0000091 · −1,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0008243 | +0,0000069 · +0,84% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0008175 | −0,0000071 · −0,86% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0008246 | −0,0000056 · −0,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0008302 | +0,0000009 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0008293 | +0,0000052 · +0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0008241 | −0,0000009 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000825 | −0,0000048 · −0,58% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0008297 | +0,0000003 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0008294 | −0,0000050 · −0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0008344 | +0,0000013 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0008331 | −0,0000036 · −0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0008367 | +0,0000076 · +0,92% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0008291 | −0,0000029 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000832 | −0,0000012 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0008332 | −0,0000046 · −0,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0008378 | +0,0000047 · +0,57% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MGA8,13 AED
- 50.000 MGA40,64 AED
- 100.000 MGA81,28 AED
- 250.000 MGA203,21 AED
- 500.000 MGA406,42 AED
- 1.000.000 MGA812,83 AED
- 5.000.000 MGA4.064,16 AED
- 10.000.000 MGA8.128,32 AED
- 1 AED1.230,27 MGA
- 5 AED6.151,33 MGA
- 10 AED12.302,66 MGA
- 50 AED61.513,32 MGA
- 100 AED123.026,65 MGA
- 500 AED615.133,23 MGA
- 1.000 AED1.230.266,45 MGA
- 5.000 AED6.151.332,26 MGA
- 10.000 AED12.302.664,51 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0008128 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 1.230,27 MGA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,42%: thấp nhất 0,0008059, cao nhất 0,0008378, trung bình 0,0008218 AED cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.