Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MDL sang PLN

1 Leu Moldova bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MDL = 0,21834 PLN1 PLN = 4,58 MDLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,21594
Cao nhất
0,2198
Trung bình
0,21792
Thay đổi
−0,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,21834−0,00023 · −0,11%
24 thg 10, 20260,21857+0,00091 · +0,42%
23 thg 10, 20260,21766+0,00172 · +0,80%
22 thg 10, 20260,21594−0,00150 · −0,69%
21 thg 10, 20260,21744+0,00022 · +0,10%
20 thg 10, 20260,21721+0,00061 · +0,28%
19 thg 10, 20260,2166−0,00043 · −0,20%
18 thg 10, 20260,21703+0,00020 · +0,09%
17 thg 10, 20260,21684+0,00025 · +0,12%
16 thg 10, 20260,21658−0,00112 · −0,51%
15 thg 10, 20260,2177−0,00020 · −0,09%
14 thg 10, 20260,2179−0,00190 · −0,86%
13 thg 10, 20260,2198+0,00105 · +0,48%
12 thg 10, 20260,21875−0,00024 · −0,11%
11 thg 10, 20260,21899+0,00011 · +0,05%
10 thg 10, 20260,21888+0,00042 · +0,19%
9 thg 10, 20260,21846−0,00131 · −0,59%
8 thg 10, 20260,21977+0,00127 · +0,58%
7 thg 10, 20260,2185+0,00055 · +0,25%
6 thg 10, 20260,21795−0,00181 · −0,82%
5 thg 10, 20260,21975+0,00087 · +0,40%
4 thg 10, 20260,21888+0,00022 · +0,10%
3 thg 10, 20260,21866−0,00004 · −0,02%
2 thg 10, 20260,2187+0,00169 · +0,78%
1 thg 10, 20260,21701−0,00022 · −0,10%
30 thg 9, 20260,21723−0,00007 · −0,03%
29 thg 9, 20260,2173+0,00106 · +0,49%
28 thg 9, 20260,21623−0,00036 · −0,17%
27 thg 9, 20260,2166−0,00043 · −0,20%
26 thg 9, 20260,21703−0,00207 · −0,95%

Số tiền phổ biến

  • 10 MDL2,18 PLN
  • 50 MDL10,92 PLN
  • 100 MDL21,83 PLN
  • 250 MDL54,59 PLN
  • 500 MDL109,17 PLN
  • 1.000 MDL218,34 PLN
  • 5.000 MDL1.091,71 PLN
  • 10.000 MDL2.183,42 PLN
  • 1 PLN4,58 MDL
  • 5 PLN22,9 MDL
  • 10 PLN45,8 MDL
  • 50 PLN229 MDL
  • 100 PLN458 MDL
  • 500 PLN2.289,99 MDL
  • 1.000 PLN4.579,98 MDL
  • 5.000 PLN22.899,88 MDL
  • 10.000 PLN45.799,76 MDL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MDL sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MDL = 0,21834 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 4,58 MDL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MDL sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,35%: thấp nhất 0,21594, cao nhất 0,2198, trung bình 0,21792 PLN cho 1 MDL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.