Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MDL sang MYR

1 Leu Moldova bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MDL = 0,22699 MYR1 MYR = 4,405 MDLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,22699
Cao nhất
0,23186
Trung bình
0,22881
Thay đổi
−2,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,22699−0,00025 · −0,11%
24 thg 10, 20260,22724−0,00044 · −0,19%
23 thg 10, 20260,22768+0,00025 · +0,11%
22 thg 10, 20260,22743−0,00078 · −0,34%
21 thg 10, 20260,22821−0,00001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,22822+0,00109 · +0,48%
19 thg 10, 20260,22713−0,00072 · −0,31%
18 thg 10, 20260,22785+0,00005 · +0,02%
17 thg 10, 20260,2278+0,00038 · +0,17%
16 thg 10, 20260,22743−0,00087 · −0,38%
15 thg 10, 20260,22829+0,00009 · +0,04%
14 thg 10, 20260,22821−0,00064 · −0,28%
13 thg 10, 20260,22884+0,00079 · +0,35%
12 thg 10, 20260,22805−0,00042 · −0,18%
11 thg 10, 20260,22847+0,00001 · 0,00%
10 thg 10, 20260,22846−0,00090 · −0,39%
9 thg 10, 20260,22936−0,00053 · −0,23%
8 thg 10, 20260,22989+0,00065 · +0,28%
7 thg 10, 20260,22924+0,00128 · +0,56%
6 thg 10, 20260,22797−0,00100 · −0,44%
5 thg 10, 20260,22897−0,00055 · −0,24%
4 thg 10, 20260,22953+0,00013 · +0,06%
3 thg 10, 20260,22939−0,00030 · −0,13%
2 thg 10, 20260,22969−0,00032 · −0,14%
1 thg 10, 20260,23001+0,00007 · +0,03%
30 thg 9, 20260,22993−0,00057 · −0,25%
29 thg 9, 20260,2305+0,00064 · +0,28%
28 thg 9, 20260,22986−0,00030 · −0,13%
27 thg 9, 20260,23017−0,00022 · −0,10%
26 thg 9, 20260,23039−0,00148 · −0,64%

Số tiền phổ biến

  • 10 MDL2,27 MYR
  • 50 MDL11,35 MYR
  • 100 MDL22,7 MYR
  • 250 MDL56,75 MYR
  • 500 MDL113,49 MYR
  • 1.000 MDL226,99 MYR
  • 5.000 MDL1.134,95 MYR
  • 10.000 MDL2.269,89 MYR
  • 1 MYR4,41 MDL
  • 5 MYR22,03 MDL
  • 10 MYR44,05 MDL
  • 50 MYR220,27 MDL
  • 100 MYR440,55 MDL
  • 500 MYR2.202,75 MDL
  • 1.000 MYR4.405,49 MDL
  • 5.000 MYR22.027,45 MDL
  • 10.000 MYR44.054,91 MDL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MDL sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MDL = 0,22699 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 4,405 MDL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MDL sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,10%: thấp nhất 0,22699, cao nhất 0,23186, trung bình 0,22881 MYR cho 1 MDL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.