Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MDL sang INR

1 Leu Moldova bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MDL = 5,274 INR1 INR = 0,1896 MDLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,259
Cao nhất
5,455
Trung bình
5,359
Thay đổi
−3,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265,274−0,006 · −0,12%
24 thg 10, 20265,281−0,004 · −0,07%
23 thg 10, 20265,284+0,026 · +0,49%
22 thg 10, 20265,259−0,029 · −0,56%
21 thg 10, 20265,288−0,008 · −0,16%
20 thg 10, 20265,296+0,020 · +0,39%
19 thg 10, 20265,276−0,029 · −0,54%
18 thg 10, 20265,305+0,007 · +0,14%
17 thg 10, 20265,297+0,022 · +0,42%
16 thg 10, 20265,275−0,036 · −0,68%
15 thg 10, 20265,311+0,003 · +0,06%
14 thg 10, 20265,308−0,025 · −0,46%
13 thg 10, 20265,333−0,014 · −0,25%
12 thg 10, 20265,346−0,061 · −1,13%
11 thg 10, 20265,407+0,007 · +0,13%
10 thg 10, 20265,40−0,019 · −0,35%
9 thg 10, 20265,419−0,023 · −0,42%
8 thg 10, 20265,442+0,027 · +0,50%
7 thg 10, 20265,415+0,035 · +0,65%
6 thg 10, 20265,38−0,022 · −0,41%
5 thg 10, 20265,402−0,002 · −0,03%
4 thg 10, 20265,403+0,002 · +0,03%
3 thg 10, 20265,402−0,014 · −0,25%
2 thg 10, 20265,415+0,014 · +0,25%
1 thg 10, 20265,402−0,005 · −0,10%
30 thg 9, 20265,407−0,017 · −0,31%
29 thg 9, 20265,424+0,021 · +0,40%
28 thg 9, 20265,403−0,007 · −0,13%
27 thg 9, 20265,41−0,002 · −0,04%
26 thg 9, 20265,412−0,042 · −0,78%

Số tiền phổ biến

  • 1 MDL5,27 INR
  • 5 MDL26,37 INR
  • 10 MDL52,74 INR
  • 25 MDL131,86 INR
  • 50 MDL263,71 INR
  • 100 MDL527,42 INR
  • 500 MDL2.637,12 INR
  • 1.000 MDL5.274,24 INR
  • 10 INR1,9 MDL
  • 50 INR9,48 MDL
  • 100 INR18,96 MDL
  • 500 INR94,8 MDL
  • 1.000 INR189,6 MDL
  • 5.000 INR948 MDL
  • 10.000 INR1.896,01 MDL
  • 50.000 INR9.480,04 MDL
  • 100.000 INR18.960,09 MDL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MDL sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MDL = 5,274 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,1896 MDL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MDL sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,31%: thấp nhất 5,259, cao nhất 5,455, trung bình 5,359 INR cho 1 MDL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.