Tỷ giá MDL sang ILS
1 Leu Moldova bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MDL = 0,17272 ILS1 ILS = 5,79 MDLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17064
- Cao nhất
- 0,17351
- Trung bình
- 0,17221
- Thay đổi
- −0,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,17272 | −0,00079 · −0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17351 | +0,00104 · +0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17247 | −0,00028 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17275 | +0,00004 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17271 | +0,00029 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17242 | +0,00003 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17239 | −0,00022 · −0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,1726 | +0,00047 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,17213 | −0,00118 · −0,68% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,17331 | +0,00181 · +1,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1715 | −0,00105 · −0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,17255 | +0,00134 · +0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,17121 | −0,00013 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17134 | +0,00009 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17125 | −0,00006 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17131 | −0,00114 · −0,66% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17245 | +0,00125 · +0,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,1712 | +0,00057 · +0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17064 | −0,00030 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17093 | −0,00137 · −0,80% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,17231 | +0,00088 · +0,52% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,17142 | −0,00123 · −0,71% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,17265 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,17266 | −0,00024 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1729 | −0,00062 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,17351 | +0,00179 · +1,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17172 | +0,00036 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,17137 | −0,00088 · −0,51% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,17224 | −0,00095 · −0,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,1732 | +0,00010 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 MDL1,73 ILS
- 50 MDL8,64 ILS
- 100 MDL17,27 ILS
- 250 MDL43,18 ILS
- 500 MDL86,36 ILS
- 1.000 MDL172,72 ILS
- 5.000 MDL863,58 ILS
- 10.000 MDL1.727,17 ILS
- 1 ILS5,79 MDL
- 5 ILS28,95 MDL
- 10 ILS57,9 MDL
- 50 ILS289,49 MDL
- 100 ILS578,98 MDL
- 500 ILS2.894,91 MDL
- 1.000 ILS5.789,82 MDL
- 5.000 ILS28.949,11 MDL
- 10.000 ILS57.898,22 MDL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MDL sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MDL = 0,17272 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 5,79 MDL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MDL sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,22%: thấp nhất 0,17064, cao nhất 0,17351, trung bình 0,17221 ILS cho 1 MDL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.