Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MDL sang GEL

1 Leu Moldova bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MDL = 0,1442 GEL1 GEL = 6,935 MDLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,1442
Cao nhất
0,14788
Trung bình
0,14548
Thay đổi
−2,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,1442−0,00010 · −0,07%
24 thg 10, 20260,1443−0,00026 · −0,18%
23 thg 10, 20260,14456−0,00004 · −0,03%
22 thg 10, 20260,1446−0,00055 · −0,38%
21 thg 10, 20260,14516+0,00007 · +0,05%
20 thg 10, 20260,14509+0,00083 · +0,58%
19 thg 10, 20260,14426−0,00064 · −0,44%
18 thg 10, 20260,1449+0,00028 · +0,19%
17 thg 10, 20260,14463+0,00020 · +0,14%
16 thg 10, 20260,14442−0,00071 · −0,49%
15 thg 10, 20260,14514−0,00016 · −0,11%
14 thg 10, 20260,14529+0,00015 · +0,11%
13 thg 10, 20260,14514+0,00038 · +0,26%
12 thg 10, 20260,14476−0,00060 · −0,41%
11 thg 10, 20260,14536+0,00018 · +0,12%
10 thg 10, 20260,14518−0,00050 · −0,34%
9 thg 10, 20260,14568−0,00008 · −0,06%
8 thg 10, 20260,14576+0,00030 · +0,21%
7 thg 10, 20260,14546+0,00064 · +0,44%
6 thg 10, 20260,14482−0,00055 · −0,38%
5 thg 10, 20260,14537−0,00054 · −0,37%
4 thg 10, 20260,14591−0,00018 · −0,12%
3 thg 10, 20260,14609−0,00009 · −0,06%
2 thg 10, 20260,14618+0,00003 · +0,02%
1 thg 10, 20260,14615−0,00024 · −0,17%
30 thg 9, 20260,14639−0,00025 · −0,17%
29 thg 9, 20260,14664+0,00033 · +0,22%
28 thg 9, 20260,14631−0,00060 · −0,41%
27 thg 9, 20260,14691−0,00036 · −0,24%
26 thg 9, 20260,14727−0,00061 · −0,41%

Số tiền phổ biến

  • 10 MDL1,44 GEL
  • 50 MDL7,21 GEL
  • 100 MDL14,42 GEL
  • 250 MDL36,05 GEL
  • 500 MDL72,1 GEL
  • 1.000 MDL144,2 GEL
  • 5.000 MDL720,98 GEL
  • 10.000 MDL1.441,97 GEL
  • 1 GEL6,93 MDL
  • 5 GEL34,67 MDL
  • 10 GEL69,35 MDL
  • 50 GEL346,75 MDL
  • 100 GEL693,5 MDL
  • 500 GEL3.467,49 MDL
  • 1.000 GEL6.934,98 MDL
  • 5.000 GEL34.674,9 MDL
  • 10.000 GEL69.349,81 MDL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MDL sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MDL = 0,1442 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 6,935 MDL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MDL sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,49%: thấp nhất 0,1442, cao nhất 0,14788, trung bình 0,14548 GEL cho 1 MDL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.