Tỷ giá LRD sang EGP
1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LRD = 0,3233 EGP1 EGP = 3,093 LRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,30053
- Cao nhất
- 0,32453
- Trung bình
- 0,30881
- Thay đổi
- +7,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,3233 | −0,00123 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,32453 | +0,00565 · +1,77% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,31888 | −0,00136 · −0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,32024 | +0,00062 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,31962 | +0,00679 · +2,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,31283 | −0,00041 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,31324 | +0,00143 · +0,46% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,31181 | −0,00030 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,31211 | +0,00147 · +0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,31064 | +0,00143 · +0,46% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,3092 | +0,00095 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,30825 | +0,00074 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,30751 | +0,00120 · +0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,30631 | −0,00020 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,30651 | +0,00094 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,30558 | −0,00090 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,30648 | +0,00038 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,3061 | −0,00113 · −0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,30723 | +0,00066 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,30657 | +0,00141 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,30515 | +0,00040 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,30476 | +0,00089 · +0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,30387 | +0,00054 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,30333 | −0,00064 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,30397 | +0,00150 · +0,50% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,30246 | +0,00177 · +0,59% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,30069 | +0,00016 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,30053 | −0,00089 · −0,30% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,30142 | +0,00035 · +0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,30107 |
Số tiền phổ biến
- 10 LRD3,23 EGP
- 50 LRD16,16 EGP
- 100 LRD32,33 EGP
- 250 LRD80,82 EGP
- 500 LRD161,65 EGP
- 1.000 LRD323,3 EGP
- 5.000 LRD1.616,49 EGP
- 10.000 LRD3.232,98 EGP
- 10 EGP30,93 LRD
- 50 EGP154,66 LRD
- 100 EGP309,31 LRD
- 500 EGP1.546,56 LRD
- 1.000 EGP3.093,12 LRD
- 5.000 EGP15.465,6 LRD
- 10.000 EGP30.931,2 LRD
- 50.000 EGP154.656 LRD
- 100.000 EGP309.312 LRD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LRD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LRD = 0,3233 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 3,093 LRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LRD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,38%: thấp nhất 0,30053, cao nhất 0,32453, trung bình 0,30881 EGP cho 1 LRD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.