Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang LRD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 3,086 LRD1 LRD = 0,32405 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,081
Cao nhất
3,327
Trung bình
3,235
Thay đổi
−7,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,086−0,007 · −0,23%
24 thg 10, 20263,093+0,012 · +0,38%
23 thg 10, 20263,081−0,055 · −1,74%
22 thg 10, 20263,136+0,013 · +0,43%
21 thg 10, 20263,123−0,006 · −0,19%
20 thg 10, 20263,129−0,068 · −2,13%
19 thg 10, 20263,197+0,004 · +0,13%
18 thg 10, 20263,192−0,015 · −0,46%
17 thg 10, 20263,207+0,003 · +0,10%
16 thg 10, 20263,204−0,015 · −0,47%
15 thg 10, 20263,219−0,015 · −0,46%
14 thg 10, 20263,234−0,010 · −0,31%
13 thg 10, 20263,244−0,008 · −0,24%
12 thg 10, 20263,252−0,013 · −0,39%
11 thg 10, 20263,265+0,002 · +0,07%
10 thg 10, 20263,262−0,010 · −0,31%
9 thg 10, 20263,273+0,010 · +0,30%
8 thg 10, 20263,263−0,004 · −0,12%
7 thg 10, 20263,267+0,012 · +0,37%
6 thg 10, 20263,255−0,007 · −0,21%
5 thg 10, 20263,262−0,015 · −0,46%
4 thg 10, 20263,277−0,004 · −0,13%
3 thg 10, 20263,281−0,010 · −0,29%
2 thg 10, 20263,291−0,006 · −0,18%
1 thg 10, 20263,297+0,007 · +0,21%
30 thg 9, 20263,29−0,016 · −0,49%
29 thg 9, 20263,306−0,019 · −0,59%
28 thg 9, 20263,326−0,002 · −0,05%
27 thg 9, 20263,327+0,010 · +0,30%
26 thg 9, 20263,318−0,004 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP30,86 LRD
  • 50 EGP154,3 LRD
  • 100 EGP308,59 LRD
  • 500 EGP1.542,95 LRD
  • 1.000 EGP3.085,91 LRD
  • 5.000 EGP15.429,55 LRD
  • 10.000 EGP30.859,1 LRD
  • 50.000 EGP154.295,48 LRD
  • 100.000 EGP308.590,97 LRD
  • 10 LRD3,24 EGP
  • 50 LRD16,2 EGP
  • 100 LRD32,41 EGP
  • 250 LRD81,01 EGP
  • 500 LRD162,03 EGP
  • 1.000 LRD324,05 EGP
  • 5.000 LRD1.620,27 EGP
  • 10.000 LRD3.240,54 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang LRD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 3,086 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 0,32405 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,09%: thấp nhất 3,081, cao nhất 3,327, trung bình 3,235 LRD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.