Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LKR sang IDR

1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LKR = 54,382 IDR1 IDR = 0,01839 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
54,011
Cao nhất
54,514
Trung bình
54,261
Thay đổi
+0,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202654,382−0,132 · −0,24%
24 thg 10, 202654,514+0,047 · +0,09%
23 thg 10, 202654,467+0,102 · +0,19%
22 thg 10, 202654,365+0,136 · +0,25%
21 thg 10, 202654,229−0,016 · −0,03%
20 thg 10, 202654,245−0,143 · −0,26%
19 thg 10, 202654,388−0,113 · −0,21%
18 thg 10, 202654,502−0,006 · −0,01%
17 thg 10, 202654,507+0,033 · +0,06%
16 thg 10, 202654,474+0,268 · +0,49%
15 thg 10, 202654,206+0,084 · +0,16%
14 thg 10, 202654,122−0,044 · −0,08%
13 thg 10, 202654,167−0,002 · 0,00%
12 thg 10, 202654,169+0,091 · +0,17%
11 thg 10, 202654,078−0,026 · −0,05%
10 thg 10, 202654,104−0,024 · −0,04%
9 thg 10, 202654,128−0,006 · −0,01%
8 thg 10, 202654,134+0,027 · +0,05%
7 thg 10, 202654,106−0,210 · −0,39%
6 thg 10, 202654,316+0,028 · +0,05%
5 thg 10, 202654,288+0,088 · +0,16%
4 thg 10, 202654,20+0,119 · +0,22%
3 thg 10, 202654,082+0,025 · +0,05%
2 thg 10, 202654,056−0,166 · −0,31%
1 thg 10, 202654,223+0,212 · +0,39%
30 thg 9, 202654,011−0,435 · −0,80%
29 thg 9, 202654,446+0,118 · +0,22%
28 thg 9, 202654,328+0,112 · +0,21%
27 thg 9, 202654,216−0,070 · −0,13%
26 thg 9, 202654,286−0,070 · −0,13%

Số tiền phổ biến

  • 1 LKR54,38 IDR
  • 5 LKR271,91 IDR
  • 10 LKR543,82 IDR
  • 25 LKR1.359,55 IDR
  • 50 LKR2.719,09 IDR
  • 100 LKR5.438,18 IDR
  • 500 LKR27.190,92 IDR
  • 1.000 LKR54.381,83 IDR
  • 1.000 IDR18,39 LKR
  • 5.000 IDR91,94 LKR
  • 10.000 IDR183,88 LKR
  • 50.000 IDR919,42 LKR
  • 100.000 IDR1.838,85 LKR
  • 500.000 IDR9.194,25 LKR
  • 1.000.000 IDR18.388,49 LKR
  • 5.000.000 IDR91.942,47 LKR
  • 10.000.000 IDR183.884,94 LKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LKR sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LKR = 54,382 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,01839 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LKR sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,05%: thấp nhất 54,011, cao nhất 54,514, trung bình 54,261 IDR cho 1 LKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.